1. Bệnh viện thông minh - xu thế tất yếu thời công nghệ số
Bệnh viện thông minh là mô hình cơ sở khám chữa bệnh ứng dụng công nghệ số vào hoạt động chuyên môn, quản lý và phục vụ người bệnh. Trong mô hình này, các hệ thống như HIS, LIS, RIS/PACS, bệnh án điện tử… cùng những công nghệ như AI, IoT, Big Data… có thể được kết nối và khai thác nhằm hỗ trợ quá trình vận hành bệnh viện.
Điểm quan trọng của bệnh viện thông minh không nằm ở số lượng công nghệ được triển khai, mà ở khả năng kết nối dữ liệu và ứng dụng công nghệ vào quy trình khám chữa bệnh, quản lý và phục vụ người bệnh. Qua đó, bệnh viện có thể:
-
Đáp ứng định hướng chuyển đổi số y tế: Từng bước số hóa quy trình khám chữa bệnh, quản lý và trao đổi dữ liệu, giảm phụ thuộc vào hồ sơ, giấy tờ thủ công.
-
Nâng cao chất lượng khám chữa bệnh: Dữ liệu được lưu trữ và khai thác tập trung sẽ hỗ trợ nhân viên y tế tra cứu thông tin, cảnh báo và góp phần ra quyết định lâm sàng chính xác hơn.
-
Chuẩn hóa công tác quản lý: Các hoạt động liên quan đến tài chính, nhân sự, thuốc, vật tư và thiết bị y tế có thể được quản lý trên hệ thống, giúp bệnh viện theo dõi và sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn.
-
Cải thiện trải nghiệm người bệnh: Một số thủ tục như đặt lịch khám, đăng ký, thanh toán, nhận kết quả hoặc tra cứu thông tin có thể được thực hiện thuận tiện hơn trên môi trường số.
Tuy nhiên, việc triển khai bệnh án điện tử hoặc một vài phần mềm riêng lẻ chưa đủ để đánh giá mức độ thông minh của bệnh viện. Việc đánh giá cần xem xét tổng thể nhiều thành phần trong hệ thống.

Bệnh viện thông minh - xu thế tất yếu thời công nghệ số
Việc đánh giá mức độ ứng dụng công nghệ thông tin tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh hiện vẫn căn cứ vào Thông tư 54/2017/TT-BYT, trong đó Mức 6 được xác định là “bệnh viện thông minh”. Tuy nhiên, từ ngày 21/7/2025, Mục VIII về bệnh án điện tử (EMR) và các tiêu chí đánh giá liên quan đến EMR trong Thông tư 54 đã hết hiệu lực. Việc triển khai hồ sơ bệnh án điện tử hiện được thực hiện theo Thông tư 13/2025/TT-BYT.
Vì vậy, khi đánh giá và xây dựng bệnh viện thông minh từ năm 2026, cơ sở y tế cần đối chiếu đồng thời các quy định còn hiệu lực của Thông tư 54 và quy định mới về hồ sơ bệnh án điện tử.
2. 8 nhóm tiêu chí bệnh viện thông minh theo hướng dẫn của Bộ Y tế
Mô hình bệnh viện thông minh có thể được xem xét qua 8 nhóm tiêu chí chính dưới đây.
2.1. Tiêu chí hạ tầng
Hạ tầng công nghệ thông tin là nền móng để các hệ thống số trong bệnh viện có thể hoạt động ổn định và kết nối với nhau. Nhóm tiêu chí này bao gồm các điều kiện như máy tính, mạng nội bộ, kết nối Internet, máy chủ, hệ thống lưu trữ và các thiết bị phục vụ bảo mật, sao lưu dữ liệu.
Đối với bệnh viện thông minh, hạ tầng phải đủ khả năng phục vụ đồng thời nhiều hệ thống như HIS, LIS, RIS/PACS hay bệnh án điện tử. Khi số lượng thiết bị và dữ liệu ngày càng lớn, bệnh viện cũng cần có khả năng mở rộng và dự phòng để hạn chế gián đoạn hoạt động khám chữa bệnh.
Tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, hạ tầng CNTT đã được đầu tư và mở rộng qua nhiều năm để tiến tới bệnh viện thông minh. Từ chỗ chỉ có hơn 100 máy tính và một máy chủ, bệnh viện đã phát triển lên hơn 1.700 máy tính đồng bộ cùng một trung tâm dữ liệu lớn.
2.2. Tiêu chí phần mềm quản lý điều hành
Một bệnh viện thông minh không chỉ số hóa hoạt động khám chữa bệnh mà còn cần số hóa cả công tác quản trị phía sau. Vì vậy, nhóm tiêu chí này đánh giá mức độ ứng dụng phần mềm trong các hoạt động như quản lý văn bản, nhân sự, tài chính - kế toán, tài sản, lịch công tác và điều hành nội bộ.
Khi các quy trình quản trị được đưa lên môi trường số, lãnh đạo bệnh viện có thể theo dõi công việc, phê duyệt văn bản và khai thác thông tin thuận tiện hơn. Đây là nền tảng để hoạt động điều hành chuyển dần từ xử lý thủ công sang quản trị dựa trên dữ liệu.
2.3. Tiêu chí hệ thống thông tin bệnh viện (HIS)
Là công cụ trung tâm điều phối hoạt động chuyên môn, phần mềm HIS đánh giá toàn bộ khả năng quản lý quy trình khám chữa bệnh và chi phí y tế của cơ sở. Hệ thống hỗ trợ các nghiệp vụ từ tiếp nhận người bệnh, khám ngoại trú, điều trị nội trú đến quản lý dược, viện phí, bảo hiểm y tế và các danh mục dùng chung.
Trong mô hình bệnh viện thông minh, HIS đóng vai trò là một trong những hệ thống trung tâm để dữ liệu được cập nhật xuyên suốt trong quá trình người bệnh đến khám và điều trị. HIS cũng tạo nền tảng để kết nối với các hệ thống chuyên môn khác như LIS, RIS/PACS hay bệnh án điện tử.
Ví dụ gần đây, ngày 12/8/2026, Trung tâm Y tế Châu Thành – Kiên Giang tổ chức tập huấn phần mềm VNPT-HIS phiên bản 2.0 cho cán bộ, viên chức tại các khoa, phòng. Nội dung tập huấn tập trung vào các chức năng, thao tác và quy trình sử dụng phần mềm trong quá trình thực hiện nhiệm vụ. Đơn vị cũng bố trí cán bộ VNPT hỗ trợ trực tiếp tại các khoa, phòng để việc triển khai được thực hiện thống nhất.

Bệnh viện Đa khoa tỉnh Kiên Giang ứng dụng phần mềm HIS của VNPT từ năm 2020 và vận hành mượt mà để xử lý nhiều lượt khám mỗi ngày
2.4. Ứng dụng quản lý thông tin hình ảnh RIS/PACS
RIS/PACS hỗ trợ số hóa quy trình quản lý, lưu trữ và khai thác hình ảnh y khoa như X-quang, CT, MRI hay siêu âm. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào phim in, bác sĩ có thể truy cập hình ảnh trên hệ thống để phục vụ chẩn đoán và hội chẩn.
Theo Bộ tiêu chí của Bộ Y tế, PACS cần hỗ trợ các tiêu chuẩn phù hợp với dữ liệu hình ảnh y khoa như DICOM, đồng thời có khả năng kết nối với HIS và các hệ thống liên quan. Khi được triển khai ở mức không in phim, hệ thống có thể thay thế phần lớn quy trình in, vận chuyển và lưu trữ phim truyền thống.
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội là một trong những cơ sở được Bộ Y tế ghi nhận triển khai PACS không in phim. Việc số hóa hình ảnh giúp bác sĩ tra cứu kết quả thuận tiện hơn và hỗ trợ trao đổi, hội chẩn trong quá trình khám chữa bệnh. Đây là ví dụ cho việc chuyển hoạt động chẩn đoán hình ảnh từ quy trình dựa nhiều vào phim vật lý sang khai thác dữ liệu số.
2.5. Ứng dụng quản lý thông tin xét nghiệm (LIS)
LIS là hệ thống quản lý thông tin xét nghiệm, hỗ trợ theo dõi quá trình từ tiếp nhận chỉ định, quản lý mẫu đến ghi nhận và trả kết quả. Hệ thống có thể kết nối với máy xét nghiệm để chuyển chỉ định và nhận kết quả tự động, qua đó giảm bớt thao tác nhập dữ liệu thủ công.
Trong bệnh viện thông minh, LIS không hoạt động độc lập mà cần kết nối với HIS và các hệ thống liên quan. Khi dữ liệu được liên thông, bác sĩ có thể khai thác kết quả xét nghiệm ngay trong quá trình khám và điều trị, còn phòng xét nghiệm có thể quản lý mẫu, chỉ định và kết quả trên một quy trình thống nhất.
Một ví dụ gần đây là Bệnh viện Mắt Nam Định. Tháng 8/2026, bệnh viện tổ chức tập huấn sử dụng hệ thống LIS-HIS cho cán bộ, nhân viên y tế tại các khoa phòng. Theo bệnh viện, HIS, LIS, RIS/PACS và EMR là các hệ thống quan trọng trong quá trình triển khai bệnh án điện tử và số hóa quy trình khám chữa bệnh.
2.6. Tiêu chí phi chức năng
Một phần mềm có đầy đủ tính năng chưa đồng nghĩa với việc có thể vận hành hiệu quả trong bệnh viện thông minh. Nhóm tiêu chí phi chức năng đánh giá các yêu cầu liên quan đến chất lượng hoạt động của hệ thống, chẳng hạn khả năng sử dụng, hiệu năng, độ ổn định, khả năng mở rộng và tương thích trong quá trình vận hành.
Điều này đặc biệt quan trọng tại những cơ sở có lượng người dùng và dữ liệu lớn. Nếu phần mềm thường xuyên phản hồi chậm, khó sử dụng hoặc không thể mở rộng khi nhu cầu tăng lên, quá trình số hóa có thể tạo thêm áp lực cho nhân viên y tế thay vì hỗ trợ công việc.
Vì vậy, với bệnh viện thông minh, tiêu chí phi chức năng giúp đảm bảo các hệ thống không chỉ “có đủ chức năng” mà còn phải hoạt động ổn định trong thực tế, đáp ứng được quy mô và nhu cầu sử dụng của từng cơ sở.
2.7. Tiêu chí bảo mật và an toàn thông tin
Bảo vệ dữ liệu y tế nhạy cảm của người bệnh trước các nguy cơ tấn công mạng là nhiệm vụ sống còn trong tiến trình số hóa y tế, tiến tới bệnh viện thông minh. Các thông tin về hồ sơ bệnh án, kết quả xét nghiệm, hình ảnh chẩn đoán và thông tin cá nhân của người bệnh… đều cần được bảo mật. Vì vậy, cơ sở y tế cần kiểm soát tài khoản và quyền truy cập, bảo vệ hệ thống mạng, sao lưu dữ liệu và có phương án phục hồi khi xảy ra sự cố.
Theo Thông tư 13/2025/TT-BYT về triển khai hồ sơ bệnh án điện tử, cơ sở khám chữa bệnh phải có thiết bị hoặc giải pháp bảo mật thông tin, hệ thống lưu trữ dự phòng và khả năng phục hồi, truy xuất dữ liệu khi cần thiết. Đây là những yêu cầu quan trọng để bảo đảm dữ liệu y tế được sử dụng an toàn và duy trì liên tục trong quá trình vận hành.
Một ví dụ là Hệ thống Y tế Vinmec, đơn vị đã đạt chứng nhận ISO/IEC 27001:2022 về quản lý an toàn thông tin. Theo Vinmec, quá trình triển khai bao gồm xây dựng chính sách an toàn thông tin, phân loại tài sản, đánh giá rủi ro và tăng cường bảo vệ hồ sơ bệnh án cùng các dữ liệu liên quan. Đây là ví dụ thực tế cho việc đưa yêu cầu bảo mật dữ liệu vào quá trình vận hành bệnh viện số.
2.8. Tiêu chí bệnh án điện tử (EMR)
Bệnh án điện tử (EMR) là một thành phần cốt lõi trong quá trình xây dựng bệnh viện thông minh, giúp số hóa hồ sơ bệnh án và khai thác thông tin phục vụ khám, chữa bệnh trên môi trường điện tử. Để EMR vận hành hiệu quả, dữ liệu cần được cập nhật, lưu trữ, truy xuất và bảo mật theo quy định, đồng thời có khả năng kết nối với các hệ thống chuyên môn như HIS, LIS và RIS/PACS.
Theo Thông tư 13/2025/TT-BYT, cơ sở khám chữa bệnh triển khai hồ sơ bệnh án điện tử phải có hạ tầng CNTT, giải pháp lưu trữ và lưu trữ dự phòng, bảo mật thông tin, đồng thời đảm bảo khả năng phục hồi và truy xuất dữ liệu khi cần thiết. Đây là những điều kiện quan trọng để EMR có thể vận hành ổn định trong mô hình bệnh viện thông minh.
Thực tế tại Vĩnh Phúc, VNPT đã triển khai VNPT EMR tại Bệnh viện Hữu nghị Lạc Việt, Bệnh viện Sản Nhi Vĩnh Phúc và Bệnh viện Đa khoa khu vực Phúc Yên. Riêng tại Bệnh viện Hữu nghị Lạc Việt, quá trình triển khai không chỉ có phần mềm EMR mà còn đi cùng việc hoàn thiện hạ tầng mạng và kết nối với các hệ thống như HIS, LIS, RIS/PACS. Đây là ví dụ khá rõ về cách bệnh án điện tử trở thành một phần của hệ sinh thái số trong bệnh viện, thay vì chỉ là công cụ thay thế hồ sơ giấy.

Bệnh viện Lạc Việt (Vĩnh Phúc) tiên phong ứng dụng bệnh án điện tử EMR của VNPT trên địa bàn tỉnh
3. Lộ trình xây dựng bệnh viện thông minh
Xây dựng bệnh viện thông minh thường được triển khai theo từng bước, từ hoàn thiện nền tảng số đến liên thông dữ liệu và ứng dụng các công nghệ nâng cao. Có thể chia lộ trình thành 3 giai đoạn chính:
-
Giai đoạn 1 - Xây dựng nền tảng số: Hoàn thiện hạ tầng CNTT và triển khai các hệ thống cốt lõi như HIS, LIS, RIS/PACS. Đồng thời, bệnh viện từng bước số hóa các dịch vụ như đăng ký khám trực tuyến, thanh toán không dùng tiền mặt và văn phòng điện tử.
-
Giai đoạn 2 - Số hóa quy trình khám chữa bệnh: Mở rộng số hóa trong toàn bộ quy trình chuyên môn, triển khai bệnh án điện tử (EMR), giảm dần hồ sơ giấy và tăng khả năng liên thông dữ liệu giữa các khoa, phòng cũng như với các hệ thống y tế bên ngoài.
-
Giai đoạn 3: Vận hành thông minh: Khi dữ liệu đã được số hóa và kết nối đồng bộ, bệnh viện có thể khai thác dữ liệu hiệu quả hơn. Khi đó có thể tích hợp AI, hệ thống hỗ trợ ra quyết định lâm sàng (CDSS) hay dashboard quản trị để hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán, giúp lãnh đạo theo dõi hoạt động và tối ưu quy trình vận hành.
Lộ trình này cũng đang được cụ thể hóa tại Hà Nội. Thành phố đang xây dựng mô hình bệnh viện thông minh tại Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn, Bệnh viện Thanh Nhàn và Bệnh viện Ung Bướu Hà Nội, hướng tới mục tiêu có 3 bệnh viện thông minh trong giai đoạn 2026 - 2027.

Xây dựng bệnh viện thông minh là một quá trình dài hạn, đòi hỏi sự đầu tư có trọng tâm theo 3 giai đoạn
4. Giải pháp giúp cơ sở y tế đáp ứng tiêu chí bệnh viện thông minh
Để tiến tới bệnh viện thông minh, cơ sở y tế cần triển khai đồng bộ từ phần mềm, dữ liệu đến hạ tầng và các công cụ hỗ trợ chuyên môn. Tùy hiện trạng, bệnh viện có thể ưu tiên một số nhóm giải pháp sau:
-
Xây dựng hệ thống quản lý bệnh viện đồng bộ: HIS đóng vai trò nền tảng, kết nối với bệnh án điện tử, xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, dược và các phân hệ chuyên môn khác. Việc kết nối các hệ thống giúp dữ liệu được luân chuyển xuyên suốt thay vì nằm rời rạc ở từng khoa, phòng.
-
Chuẩn hóa và liên thông dữ liệu y tế: Dữ liệu người bệnh, chỉ định, kết quả xét nghiệm, hình ảnh và bệnh án cần được chuẩn hóa để có thể trao đổi giữa các hệ thống. Đây là nền tảng để bệnh viện hình thành kho dữ liệu tập trung, phục vụ tra cứu, chia sẻ và khai thác về sau.
-
Số hóa dịch vụ dành cho người bệnh: Các giải pháp đặt lịch khám, kiosk đăng ký, quản lý hàng đợi, thanh toán không dùng tiền mặt và tra cứu kết quả giúp giảm bớt thủ tục tại quầy, tạo trải nghiệm liền mạch hơn trong quá trình khám chữa bệnh.
-
Ứng dụng công nghệ hỗ trợ chuyên môn và điều hành: Khi dữ liệu đã được số hóa và kết nối, bệnh viện có thể triển khai CDSS, AI hỗ trợ phân tích hình ảnh, dashboard quản trị… để hỗ trợ bác sĩ cũng như lãnh đạo bệnh viện.
-
Hoàn thiện hạ tầng và an toàn thông tin: Hệ thống mạng, máy chủ hoặc nền tảng đám mây, lưu trữ, sao lưu, phân quyền và bảo mật cần được đầu tư phù hợp với quy mô triển khai, bảo đảm các hệ thống hoạt động ổn định và có khả năng mở rộng.
Trong đó, hệ sinh thái y tế điện tử VNPT được phát triển theo hướng đồng bộ nhiều giải pháp phục vụ hoạt động khám chữa bệnh và quản trị bệnh viện. Các nền tảng như VNPT HIS, VNPT EMR, VNPT LIS và VNPT RIS/PACS có thể kết nối với nhau, hỗ trợ dữ liệu luân chuyển xuyên suốt từ tiếp đón, khám chữa bệnh, xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh đến quản lý bệnh án.
Hệ sinh thái cũng có khả năng tích hợp các công nghệ như AI, chữ ký số và điện toán đám mây, đồng thời hỗ trợ các chuẩn dữ liệu y tế phổ biến như HL7, DICOM. Nhờ khả năng triển khai linh hoạt và mở rộng theo nhu cầu, giải pháp có thể phù hợp với nhiều mô hình cơ sở y tế, từ phòng khám đến bệnh viện quy mô lớn.

VNPT - Đơn vị tiên phong trong chuyển đổi số y tế tại Việt Nam, giúp các cơ sở y tế đáp ứng trọn vẹn bộ tiêu chí của Bộ Y tế
5. FAQs - Hỏi đáp về tiêu chí bệnh viện thông minh
Câu 1: Bệnh viện thông minh khác gì bệnh viện số?
Bệnh viện số tập trung vào việc số hóa quy trình, dữ liệu và hoạt động quản lý trên môi trường điện tử, chẳng hạn triển khai HIS, LIS, RIS/PACS hay bệnh án điện tử. Bệnh viện thông minh phát triển trên nền tảng đó, đồng thời tăng cường khả năng kết nối dữ liệu, tự động hóa và ứng dụng các công nghệ như AI, IoT hoặc hệ thống hỗ trợ ra quyết định lâm sàng.
Điểm khác biệt chính là mức độ kết nối và khai thác dữ liệu. Bệnh viện số giúp số hóa các hoạt động và dữ liệu y tế, trong khi bệnh viện thông minh tiến thêm một bước bằng cách kết nối các hệ thống, tự động hóa quy trình và khai thác dữ liệu để hỗ trợ chuyên môn, quản trị.
Câu 2: Tiêu chí bệnh viện thông minh do cơ quan nào ban hành?
Bộ Y tế là cơ quan ban hành Bộ tiêu chí ứng dụng công nghệ thông tin tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo Thông tư 54/2017/TT-BYT. Bộ tiêu chí gồm 7 mức độ ứng dụng CNTT; trong đó Mức 6 được xác định là “bệnh viện thông minh”. Riêng các tiêu chí liên quan đến bệnh án điện tử sẽ được áp dụng theo Thông tư 13/2025/TT-BYT, có hiệu lực từ ngày 21/7/2025.
Câu 3: Bệnh viện tư có bắt buộc áp dụng bộ tiêu chí này không?
Có. Thông tư 54/2017/TT-BYT áp dụng đối với các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh đã được cấp giấy phép hoạt động, không phân biệt công lập hay tư nhân. Vì vậy, bệnh viện tư cũng thuộc phạm vi áp dụng của Bộ tiêu chí khi đánh giá mức độ ứng dụng công nghệ thông tin.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa mọi bệnh viện tư đều bắt buộc phải đạt Mức 6 – “bệnh viện thông minh”. Bộ tiêu chí được sử dụng để xác định cơ sở đang đạt mức độ ứng dụng CNTT nào, từ Mức 1 đến Mức 7.
Câu 4: Có bắt buộc đạt toàn bộ 8 tiêu chí mới được gọi là bệnh viện thông minh không?
Có. Theo Thông tư 54/2017/TT-BYT, để được xếp Mức 6 – bệnh viện thông minh, cơ sở khám chữa bệnh phải đáp ứng đầy đủ các yêu cầu quy định cho Mức 6 và các mức thấp hơn. Tuy nhiên, yêu cầu đối với từng nhóm tiêu chí không hoàn toàn giống nhau. Mỗi nhóm có ngưỡng riêng. Ví dụ: hạ tầng và HIS phải đạt Mức 6; quản lý điều hành, tiêu chí phi chức năng, bảo mật và an toàn thông tin phải đạt mức nâng cao; có CDSS cấp độ 2 cùng một số yêu cầu về điện tử hóa biểu mẫu và quản lý thuốc khép kín…
Riêng bệnh án điện tử (EMR), từ ngày 21/7/2025, các tiêu chí đánh giá trong Thông tư 54 không còn áp dụng. Việc triển khai EMR hiện được thực hiện theo Thông tư 13/2025/TT-BYT, vì vậy cơ sở y tế cần đối chiếu quy định mới khi xây dựng và đánh giá mô hình bệnh viện thông minh.
Câu 5: Bệnh án điện tử (EMR) có phải là tiêu chí bắt buộc không?
Có. Bệnh án điện tử (EMR) là một trong những nền tảng quan trọng khi xây dựng bệnh viện thông minh và hiện đã được Bộ Y tế quy định lộ trình triển khai cụ thể. Theo Thông tư 13/2025/TT-BYT, các cơ sở khám chữa bệnh được cấp phép hoạt động theo hình thức bệnh viện phải triển khai hồ sơ bệnh án điện tử chậm nhất ngày 30/9/2025. Các cơ sở khám chữa bệnh có điều trị nội trú, điều trị ban ngày hoặc điều trị ngoại trú phải hoàn thành chậm nhất ngày 31/12/2026.
Đến giai đoạn 2026 - 2030, Bộ Y tế tiếp tục xác định hồ sơ bệnh án điện tử là thành phần cốt lõi của bệnh viện thông minh, bệnh viện số, đồng thời đặt mục tiêu đến năm 2030 triển khai EMR không sử dụng bệnh án giấy tại 100% cơ sở khám chữa bệnh trên toàn quốc.
Việc đáp ứng 8 tiêu chí bệnh viện thông minh theo định hướng của Bộ Y tế giúp cơ sở y tế từng bước hoàn thiện hạ tầng số, tối ưu quy trình khám chữa bệnh và nâng cao trải nghiệm cho người bệnh. Để triển khai hiệu quả, bệnh viện cần lựa chọn lộ trình phù hợp và hệ sinh thái công nghệ có khả năng kết nối đồng bộ.
VNPT cung cấp nhiều giải pháp phục vụ xây dựng bệnh viện thông minh, từ HIS, LIS, RIS/PACS đến EMR và các nền tảng quản trị, kết nối dữ liệu. Liên hệ ngay hotline miễn phí 1800 1260 hoặc VNPT tỉnh/thành phố để được tư vấn lộ trình triển khai phù hợp với nhu cầu của từng cơ sở y tế.







