1. Hạ tầng số bệnh viện là gì?
Hạ tầng số bệnh viện là hệ thống công nghệ làm nền tảng cho quá trình số hóa tại cơ sở y tế. Hạ tầng này bao gồm mạng kết nối, máy chủ, hệ thống lưu trữ, trung tâm dữ liệu hoặc điện toán đám mây, thiết bị đầu cuối và các giải pháp đảm bảo an toàn thông tin.
Trên nền tảng đó, các hệ thống trong bệnh viện có thể kết nối, lưu trữ và trao đổi dữ liệu với nhau. Hạ tầng số cũng tạo điều kiện để triển khai bệnh án điện tử, khám chữa bệnh từ xa, IoMT, AI và các ứng dụng phân tích dữ liệu.
So với hạ tầng công nghệ thông tin (CNTT) thông thường, hạ tầng số có điểm khác biệt:
-
Hạ tầng CNTT gồm các tài nguyên công nghệ phục vụ hoạt động của bệnh viện như: máy tính, mạng nội bộ, đường truyền Internet, hệ thống lưu trữ, phần mềm…
-
Hạ tầng số bệnh viện được phát triển trên nền tảng CNTT nhưng chú trọng hơn đến khả năng kết nối, tích hợp và chia sẻ dữ liệu giữa các hệ thống. Đây cũng là nền tảng để triển khai Cloud, IoMT, AI, Big Data, khám bệnh từ xa và nhiều dịch vụ y tế số khác.

Hạ tầng số bệnh viện tạo nền tảng kết nối, lưu trữ và trao đổi dữ liệu giữa các hệ thống trong cơ sở y tế.
2. Các thành phần cốt lõi của Hạ tầng số bệnh viện
Hạ tầng số bệnh viện có thể được chia thành 5 nhóm thành phần chính như sau:
2.1. Hạ tầng mạng và kết nối
Bao gồm mạng nội bộ (LAN), Wi-Fi, đường truyền Internet/cáp quang và các phương thức kết nối phù hợp khác. Lớp hạ tầng này bảo đảm đường truyền dữ liệu giữa các khoa phòng, đồng thời hỗ trợ kết nối các hệ thống của bệnh viện với cơ quan quản lý, BHXH và các nền tảng y tế theo quy định.
2.2. Máy chủ và hệ thống lưu trữ
Máy chủ cung cấp tài nguyên xử lý cho các hệ thống của bệnh viện, trong khi hệ thống lưu trữ phục vụ lưu giữ dữ liệu khám chữa bệnh, kết quả xét nghiệm và dữ liệu chẩn đoán hình ảnh như DICOM. Hệ thống này có thể linh hoạt triển khai tại Trung tâm dữ liệu (Data Center) tại chỗ hoặc trên đám mây (Cloud), tích hợp cơ chế sao lưu (Backup), dự phòng và phục hồi dữ liệu khi xảy ra sự cố.
2.3. Các hệ thống và phần mềm y tế
Bệnh viện có thể sử dụng nhiều hệ thống phần mềm khác nhau tùy theo quy mô và nhu cầu vận hành. Trong đó, một số hệ thống phổ biến gồm:
-
HIS (Hospital Information System): Quản lý các hoạt động khám chữa bệnh và nghiệp vụ vận hành của bệnh viện như tiếp nhận, điều trị, dược, viện phí, BHYT và chỉ định cận lâm sàng.
-
LIS (Laboratory Information System): Quản lý quy trình và thông tin xét nghiệm, từ tiếp nhận chỉ định đến xử lý và trả kết quả.
-
RIS/PACS: RIS hỗ trợ quản lý quy trình chẩn đoán hình ảnh, trong khi PACS phục vụ lưu trữ, quản lý và truyền tải hình ảnh y khoa. Hệ thống hỗ trợ khai thác hình ảnh số và giảm nhu cầu in phim.
-
EMR (Electronic Medical Record): Quản lý bệnh án điện tử, cho phép lập, cập nhật, ký, lưu trữ và khai thác hồ sơ bệnh án trên môi trường điện tử theo quy định.
Bệnh viện có thể triển khai thêm: phần mềm quản lý dược, quản lý tài chính, đặt lịch khám, điều dưỡng, cổng thông tin người bệnh và nhiều hệ thống chuyên môn khác.
2.4. Thiết bị y tế và thiết bị kết nối
Các máy xét nghiệm, thiết bị chẩn đoán hình ảnh, máy theo dõi bệnh nhân có khả năng kết nối có thể truyền dữ liệu trực tiếp vào các hệ thống liên quan. Bên cạnh đó còn có các thiết bị đầu cuối phục vụ người bệnh và y bác sĩ như Kiosk tự phục vụ, tablet theo dõi bệnh nhân tại giường, máy tính phòng khám…
2.5. Hệ thống an toàn thông tin
Để bảo vệ hệ thống và dữ liệu y tế, hạ tầng số bệnh viện cần triển khai các giải pháp an toàn thông tin như:
-
Lớp bảo vệ đa tầng như Tường lửa (Firewall), phần mềm chống mã độc, kiểm soát quyền truy cập, mã hóa, sao lưu dữ liệu để bảo vệ hệ thống máy chủ và thông tin.
-
Hệ thống giám sát, phát hiện và xử lý nhanh các nguy cơ mất an toàn thông tin.
-
Chữ ký điện tử/chữ ký số giúp xác nhận người thực hiện, ký hồ sơ và xử lý các giao dịch điện tử an toàn hơn. Đây cũng là cơ sở để đảm bảo hồ sơ điện tử không bị thay đổi trái phép sau khi ký.

Hạ tầng số bệnh viện gồm nhiều thành phần từ mạng kết nối, lưu trữ đến các hệ thống nghiệp vụ, thiết bị và giải pháp an toàn thông tin.
3. Ứng dụng hạ tầng số trong bệnh viện
Hạ tầng số là nền tảng để bệnh viện triển khai nhiều hệ thống và dịch vụ số trong hoạt động khám chữa bệnh. Một số ứng dụng phổ biến khi ứng dụng hạ tầng số vào các hoạt động của bệnh viện:
-
Triển khai các dịch vụ số cho người bệnh: Bệnh viện có thể ứng dụng đăng ký khám trực tuyến, kiosk tự phục vụ, thanh toán không dùng tiền mặt, trả kết quả trực tuyến….
-
Vận hành bệnh án điện tử và các hệ thống nghiệp vụ: Hạ tầng số giúp bệnh viện triển khai EMR, HIS, LIS, RIS/PACS cùng các phần mềm chuyên môn khác, đồng thời hỗ trợ kết nối và trao đổi dữ liệu giữa các hệ thống.
-
Kết nối thiết bị xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh: Khi các loại máy, thiết bị y tế được kết nối với nhau thì việc truyền dữ liệu vào hệ thống để lưu trữ, tra cứu và sử dụng trong quá trình khám chữa bệnh sẽ dễ dàng, hiệu quả hơn.
-
Khám, tư vấn và hội chẩn từ xa: Hạ tầng mạng và các nền tảng số cho phép bác sĩ tại nhiều cơ sở y tế trao đổi thông tin, chia sẻ hình ảnh và phối hợp chuyên môn từ xa.
-
Ứng dụng AI và phân tích dữ liệu: Hạ tầng tính toán, lưu trữ và dữ liệu tạo điều kiện để bệnh viện triển khai AI trong phân tích hình ảnh y khoa, hỗ trợ phát hiện bất thường, khai thác dữ liệu và hỗ trợ ra quyết định lâm sàng.
Tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, hạ tầng CNTT được đầu tư và nâng cấp song song với quá trình triển khai các hệ thống số trong bệnh viện. Theo Bệnh viện, tổng giá trị tài trợ từ các ngân hàng cho nâng cấp hạ tầng CNTT, bệnh án điện tử và kiosk y tế thông minh đã đạt 41,4 tỷ đồng. Trên nền tảng này, Bệnh viện đã triển khai bệnh án điện tử toàn viện, kết nối các hệ thống phục vụ khám chữa bệnh và từng bước xây dựng nền tảng bệnh viện thông minh.
Còn tại Bệnh viện Bưu Điện, cơ sở hạ tầng CNTT, trang thiết bị và các hệ thống phần mềm được đầu tư để phục vụ triển khai bệnh án điện tử. Trên nền tảng đó, bệnh viện vận hành HIS, LIS, RIS/PACS, EMR và chữ ký số, từng bước chuyển sang lưu trữ bệnh án, hình ảnh y tế và thông tin xét nghiệm trên môi trường điện tử.
VNPT hiện cung cấp nhiều giải pháp phục vụ chuyển đổi số y tế, từ hạ tầng công nghệ đến HIS, LIS, RIS/PACS, EMR và các nền tảng hỗ trợ quản lý, khám chữa bệnh. Các cơ sở y tế có nhu cầu tư vấn, xây dựng hoặc nâng cấp hạ tầng số vui lòng liên hệ hotline miễn phí 1800 1260 hoặc VNPT tỉnh/thành phố để được hỗ trợ.

Hệ sinh thái y tế số VNPT hỗ trợ số hóa hoạt động quản lý, khám chữa bệnh và kết nối dữ liệu tại các cơ sở y tế.
4. Lợi ích khi ứng dụng hạ tầng số cho bệnh viện
Hạ tầng số tạo nền tảng để bệnh viện kết nối hệ thống, khai thác dữ liệu và số hóa các quy trình khám chữa bệnh. Qua đó, cơ sở y tế, đội ngũ y bác sĩ và người bệnh đều có thể nhận được những lợi ích thiết thực.
4.1. Lợi ích đối với Cơ sở y tế và Y bác sĩ
Đối với bệnh viện và đội ngũ y tế, hạ tầng số hỗ trợ nâng cao hiệu quả quản lý, vận hành và thực hiện công việc chuyên môn.
-
Quản lý và khai thác dữ liệu hiệu quả hơn: Dữ liệu từ các khoa, phòng và hệ thống chuyên môn có thể được kết nối, lưu trữ tập trung và khai thác thuận tiện hơn, hạn chế tình trạng thông tin phân tán.
-
Tối ưu quy trình và giảm thao tác thủ công: Khi các hệ thống được kết nối, nhiều bước nhập liệu, tra cứu, tổng hợp thông tin và lập báo cáo có thể được thực hiện nhanh hơn, giúp nhân viên y tế dành nhiều thời gian hơn cho công việc chuyên môn.
-
Tăng khả năng bảo vệ và duy trì dữ liệu: Hạ tầng phù hợp cho phép triển khai các biện pháp như phân quyền truy cập, sao lưu, dự phòng và giám sát hệ thống, góp phần hạn chế nguy cơ mất dữ liệu hoặc gián đoạn hoạt động.
-
Tạo nền tảng phát triển bệnh viện thông minh: Hạ tầng số là điều kiện quan trọng để triển khai các hệ thống như HIS, LIS, RIS/PACS, EMR cũng như mở rộng ứng dụng AI, IoT và các công nghệ hỗ trợ khám chữa bệnh trong tương lai.
4.2. Lợi ích đối với Bệnh nhân
Lựa chọn những cơ sở y tế ứng dụng hạ tầng bệnh viện thông minh, người bệnh sẽ được trải nghiệm dịch vụ khám, chữa bệnh hiện đại, nhanh chóng.
-
Rút ngắn thời gian làm thủ tục và chờ đợi: Các hình thức đăng ký khám trực tuyến, kiosk tự phục vụ, thanh toán không dùng tiền mặt hoặc trả kết quả điện tử giúp giảm bớt thời gian chờ đợi cho người bệnh.
-
Thuận tiện tra cứu thông tin khám chữa bệnh: Khi bệnh viện triển khai các hệ thống phù hợp, người bệnh có thể tra cứu lịch khám, kết quả xét nghiệm, đơn thuốc hoặc một số thông tin sức khỏe trên các kênh điện tử được cung cấp.
-
Tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng cao: Người bệnh có thể sử dụng nhiều dịch vụ trên nền tảng số như nhận tư vấn từ xa, theo dõi thông tin khám chữa bệnh hoặc lựa chọn một số dịch vụ trực tuyến phù hợp với nhu cầu.

Ứng dụng hạ tầng số bệnh viện mang lại nhiều lợi ích lớn cho cơ sở y tế, bác sĩ và người bệnh
5. Những thách thức khi xây dựng hạ tầng số bệnh viện
Việc xây dựng hạ tầng số bệnh viện đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ về công nghệ, dữ liệu, an toàn thông tin và nguồn nhân lực. Trong quá trình triển khai, các cơ sở y tế có thể gặp một số thách thức như:
-
Hạ tầng và hệ thống chưa đồng bộ: Bệnh viện có thể gặp khó khăn khi kết nối các phần mềm, máy chủ và thiết bị được đầu tư ở nhiều thời điểm khác nhau, làm tăng độ phức tạp trong tích hợp và trao đổi dữ liệu.
-
Nhu cầu lưu trữ và mở rộng ngày càng lớn: Khối lượng dữ liệu bệnh án, xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh tăng nhanh tạo áp lực lên dung lượng lưu trữ, khả năng sao lưu, khôi phục và mở rộng hệ thống.
-
Yêu cầu cao về an toàn và bảo vệ dữ liệu: Bệnh viện phải vừa bảo đảm khả năng truy cập phục vụ khám chữa bệnh, vừa kiểm soát chặt quyền sử dụng dữ liệu và phòng ngừa nguy cơ rò rỉ, mất mát hoặc gián đoạn hệ thống.
-
Chi phí đầu tư và duy trì hệ thống: Việc triển khai đồng bộ máy chủ, lưu trữ, đường truyền, thiết bị và phần mềm đòi hỏi nguồn ngân sách lớn, đồng thời phát sinh chi phí bảo trì, nâng cấp trong quá trình vận hành.
-
Thiếu nhân lực công nghệ phù hợp: Bệnh viện có thể gặp khó khăn trong việc bố trí đội ngũ CNTT đủ năng lực để vận hành, giám sát và xử lý sự cố, nhất là khi hệ thống ngày càng phức tạp.
6. Lộ trình 4 bước xây dựng và nâng cấp Hạ tầng số bệnh viện
Tùy vào quy mô, hiện trạng và mục tiêu chuyển đổi số, mỗi bệnh viện có thể xây dựng lộ trình triển khai hạ tầng phù hợp. Về cơ bản, quá trình này có thể thực hiện qua 4 bước:
Bước 1: Khảo sát và đánh giá hiện trạng
Rà soát hệ thống mạng, máy chủ, lưu trữ, thiết bị đầu cuối, phần mềm, khả năng kết nối dữ liệu và mức độ bảo đảm an toàn thông tin. Kết quả đánh giá giúp xác định những hạng mục cần giữ lại, nâng cấp hoặc đầu tư mới.
Bước 2: Xây dựng phương án hạ tầng
Xác định kiến trúc hạ tầng phù hợp với quy mô và nhu cầu của bệnh viện, bao gồm mô hình triển khai tại chỗ, điện toán đám mây hoặc kết hợp; đồng thời tính toán nhu cầu về mạng, lưu trữ, sao lưu, dự phòng, bảo mật và khả năng mở rộng.
Bước 3: Triển khai và tích hợp hệ thống
Tiến hành nâng cấp hoặc lắp đặt hạ tầng, kết nối các hệ thống như HIS, LIS, RIS/PACS, EMR và thiết bị y tế có liên quan. Trong bước này cần kiểm tra khả năng trao đổi dữ liệu, tính ổn định và an toàn của hệ thống trước khi đưa vào vận hành chính thức.
Bước 4: Vận hành, giám sát và nâng cấp
Tổ chức đào tạo nhân sự, theo dõi hoạt động hệ thống, thực hiện sao lưu dữ liệu, giám sát an toàn thông tin và xử lý sự cố. Bệnh viện cũng cần định kỳ đánh giá để nâng cấp hạ tầng khi quy mô sử dụng hoặc nhu cầu lưu trữ, kết nối tăng lên.

Để triển khai hạ tầng số bệnh viện hiệu quả, các cơ sở y tế cần thực hiện theo lộ trình 4 bước
Lộ trình xây dựng hạ tầng số cần được điều chỉnh theo hiện trạng, quy mô và mục tiêu chuyển đổi số của từng cơ sở y tế. Vì vậy, bệnh viện nên đánh giá kỹ nhu cầu thực tế và lựa chọn phương án triển khai phù hợp cho từng giai đoạn.
VNPT hiện cung cấp các giải pháp phục vụ hạ tầng và chuyển đổi số y tế, từ kết nối, điện toán đám mây, lưu trữ, an toàn thông tin đến các hệ thống như HIS, LIS, RIS/PACS và EMR. Tùy theo nhu cầu, cơ sở y tế có thể lựa chọn từng hạng mục hoặc xây dựng lộ trình triển khai đồng bộ. Để được tư vấn giải pháp phù hợp, cơ sở y tế vui lòng liên hệ tổng đài miễn phí 1800 1260 hoặc VNPT tại địa phương để được hỗ trợ.
7. FAQs - Giải đáp về hạ tầng số bệnh viện
Câu 1: Hạ tầng số bệnh viện cần đáp ứng những yêu cầu gì?
Hạ tầng số bệnh viện cần bảo đảm hệ thống hoạt động ổn định, có khả năng kết nối và trao đổi dữ liệu giữa các hệ thống, đồng thời đáp ứng nhu cầu mở rộng khi quy mô sử dụng tăng lên. Tùy từng hệ thống, bệnh viện cũng cần áp dụng các tiêu chuẩn dữ liệu y tế phù hợp như HL7/FHIR, DICOM… và thực hiện các biện pháp bảo đảm an toàn thông tin theo quy định.
Câu 2: Bệnh viện có bắt buộc phải xây dựng Data Center riêng không?
Không có quy định chung yêu cầu mọi bệnh viện phải xây dựng Data Center riêng. Tùy vào quy mô, nhu cầu lưu trữ, khả năng đầu tư và yêu cầu vận hành, bệnh viện có thể sử dụng hạ tầng tại chỗ, thuê dịch vụ điện toán đám mây hoặc kết hợp cả hai. Quan trọng là phương án được lựa chọn phải đáp ứng yêu cầu về lưu trữ, sao lưu, khả năng phục hồi, truy xuất và an toàn dữ liệu.
Câu 3: Làm thế nào để bảo đảm an toàn dữ liệu trên hạ tầng số?
Bệnh viện cần triển khai đồng thời nhiều lớp bảo vệ như phân quyền truy cập, xác thực người dùng, mã hóa dữ liệu phù hợp, giám sát hoạt động hệ thống, sao lưu và xây dựng phương án khôi phục khi xảy ra sự cố. Với những tài khoản hoặc hoạt động có mức rủi ro cao, có thể áp dụng thêm xác thực đa yếu tố và các biện pháp kiểm soát truy cập phù hợp.
Câu 4: Hạ tầng số có hỗ trợ triển khai Bệnh án điện tử và AI không?
Hạ tầng số có hỗ trợ triển khai bệnh án điện tử và AI. Tùy từng ứng dụng, bệnh viện cần bảo đảm năng lực xử lý, lưu trữ, kết nối và trao đổi dữ liệu phù hợp để các hệ thống hoạt động ổn định và có thể mở rộng khi nhu cầu tăng lên.
Hạ tầng số bệnh viện là nền tảng quan trọng để cơ sở y tế kết nối hệ thống, khai thác dữ liệu hiệu quả và từng bước triển khai các mô hình quản lý, khám chữa bệnh hiện đại.
Tùy theo quy mô và hiện trạng, mỗi bệnh viện cần lựa chọn lộ trình đầu tư phù hợp để bảo đảm hiệu quả vận hành và khả năng mở rộng lâu dài. Để được tư vấn giải pháp phù hợp, cơ sở y tế vui lòng liên hệ tổng đài miễn phí 1800 1260 hoặc VNPT tại địa phương để được hỗ trợ ngay!







