1. Bệnh án điện tử là gì? Thực trạng triển khai EMR hiện nay
Bệnh án điện tử (Electronic Medical Record - EMR) là hồ sơ bệnh án được lập, cập nhật, hiển thị, ký, lưu trữ, quản lý, sử dụng và khai thác bằng phương tiện điện tử. Các thông tin về người bệnh, kết quả khám, cận lâm sàng, chẩn đoán và điều trị đều được quản lý trên hệ thống thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào hồ sơ giấy.
Khi được số hóa, thông tin bệnh án có thể được tra cứu và cập nhật trực tiếp trên hệ thống. Các khoa, phòng liên quan cũng có thể khai thác dữ liệu theo quyền được cấp mà không phải luân chuyển hồ sơ giấy. Đây là điểm khác biệt rõ rệt so với bệnh án giấy, vốn phụ thuộc nhiều vào việc lưu trữ và xử lý hồ sơ thủ công.
Bệnh án điện tử và bệnh án giấy có sự khác nhau cơ bản như sau:
|
Tiêu chí |
Bệnh án giấy |
Bệnh án điện tử |
|
Lưu trữ |
Lưu tại kho vật lý, có nguy cơ hư hỏng hoặc thất lạc |
Lưu trữ điện tử, hỗ trợ sao lưu và phục hồi dữ liệu |
|
Tra cứu |
Thủ công, mất thời gian tìm kiếm |
Tra cứu trực tiếp trên hệ thống |
|
Liên thông dữ liệu |
Khó chia sẻ và đồng bộ dữ liệu |
Có khả năng kết nối, chia sẻ dữ liệu với các hệ thống liên quan |
|
Bảo mật |
Phụ thuộc nhiều vào quản lý vật lý |
Hỗ trợ phân quyền truy cập và lưu vết thao tác |
|
Chi phí vận hành |
Phát sinh chi phí giấy tờ, kho lưu trữ và nhân sự quản lý |
Cần đầu tư hạ tầng, phần mềm và nguồn lực vận hành |

Bệnh án điện tử giúp số hóa quá trình lập, lưu trữ và khai thác hồ sơ bệnh án trong cơ sở y tế.
Không chỉ mang lại thay đổi trong cách quản lý hồ sơ, EMR hiện còn là một nội dung quan trọng trong lộ trình chuyển đổi số ngành y tế. Thông tư 13/2025/TT-BYT của Bộ Y tế có hiệu lực từ ngày 21/7/2025 quy định thời hạn triển khai hồ sơ bệnh án điện tử đối với từng nhóm cơ sở khám chữa bệnh.
Theo đó, cơ sở được cấp giấy phép hoạt động theo hình thức tổ chức là bệnh viện phải triển khai chậm nhất ngày 30/9/2025; các cơ sở khám chữa bệnh khác có người bệnh điều trị nội trú, điều trị ban ngày và điều trị ngoại trú phải hoàn thành chậm nhất ngày 31/12/2026.
2. Các tính năng chính của bệnh án điện tử
Để phục vụ quá trình quản lý và khai thác hồ sơ bệnh án điện tử, hệ thống EMR cần đáp ứng các nhóm chức năng chính sau:
-
Quản lý dữ liệu bệnh nhân: EMR tập trung thông tin hành chính, tiền sử bệnh, kết quả xét nghiệm, chẩn đoán và điều trị trên hệ thống. Nhờ đó, nhân viên y tế có thể tra cứu và cập nhật hồ sơ thuận tiện hơn trong quá trình khám chữa bệnh.
-
Liên thông dữ liệu: EMR hỗ trợ kết nối và trao đổi dữ liệu giữa các khoa, phòng cũng như với các hệ thống y tế liên quan. Nhờ đó, thông tin có thể được sử dụng xuyên suốt giữa các bộ phận tham gia khám và điều trị.
-
Báo cáo và phân tích: Hệ thống hỗ trợ tổng hợp dữ liệu thành các báo cáo về hoạt động khám chữa bệnh, chi phí điều trị và các chỉ số liên quan. Các báo cáo này cung cấp thông tin phục vụ công tác quản lý và điều hành tại cơ sở y tế.
-
Bảo mật dữ liệu: EMR có tính năng phân quyền truy cập và lưu lại lịch sử thao tác trên hồ sơ. Qua đó, cơ sở y tế có thể kiểm soát người được phép xem hoặc cập nhật thông tin bệnh án.
-
Tùy chỉnh theo cơ sở y tế: Phần mềm EMR có thể tùy biến biểu mẫu, quy trình khám chữa bệnh phù hợp với đặc thù của từng loại hình cơ sở y tế, từ bệnh viện đa khoa tuyến trung ương đến phòng khám tư nhân. Nhờ đó, hệ thống đáp ứng được nhu cầu của hầu hết các cơ sở y tế.

Các tính năng chính của bệnh án điện tử giúp cơ sở y tế vận hành trơn tru và hiệu quả
3. Những quy định của Bộ Y tế về bệnh án điện tử
Việc triển khai bệnh án điện tử tại Việt Nam hiện được quy định khá chặt chẽ nhằm đảm bảo tính pháp lý, an toàn dữ liệu và đồng bộ trên toàn hệ thống y tế.
3.1. Hồ sơ bệnh án điện tử bao gồm những gì?
Hồ sơ bệnh án điện tử tập hợp các thông tin được hình thành trong quá trình khám chữa bệnh. Nội dung thường gồm:
-
Thông tin cá nhân
-
Kết quả khám bệnh
-
Kết quả cận lâm sàng và thăm dò chức năng
-
Quá trình chẩn đoán, điều trị, chăm sóc người bệnh.
Tùy theo hình thức khám chữa bệnh và chuyên khoa, nội dung hồ sơ được lập theo biểu mẫu và yêu cầu chuyên môn tương ứng (ví dụ như bệnh án điều trị ban ngày, bệnh án chuyên khoa đặc thù..)
3.2. Yêu cầu và quy định về EMR
Theo Thông tư 13/2025/TT-BYT, việc triển khai bệnh án điện tử phải đáp ứng các nguyên tắc về quản lý hồ sơ và yêu cầu về công nghệ thông tin. Một số nội dung cơ sở y tế cần lưu ý gồm:
-
Nội dung bệnh án: Việc lập và cập nhật bệnh án điện tử phải đảm bảo đầy đủ thông tin theo quy định chuyên môn. Nội dung ghi chép cần chính xác, trung thực và đầy đủ để phản ánh quá trình khám chữa bệnh của người bệnh.
-
Thông tin định danh: Thông tin trong bệnh án điện tử được kết nối với số định danh cá nhân theo quy định pháp luật về căn cước. Yêu cầu này giúp gắn thông tin bệnh án với đúng người bệnh trong quá trình quản lý hồ sơ.
-
Ký và xác nhận điện tử: Các nội dung trong bệnh án cần ký hoặc xác nhận được thực hiện trên môi trường điện tử. Tùy từng trường hợp, cơ sở y tế có thể sử dụng chữ ký điện tử hợp pháp, kỹ thuật sinh trắc học hoặc hình thức xác nhận điện tử khác theo quy định.
-
Lưu trữ và phục hồi dữ liệu: Cơ sở y tế cần có giải pháp lưu trữ dữ liệu và lưu trữ dự phòng. Hệ thống phải có khả năng phục hồi, truy xuất thông tin khi cần phục vụ điều trị, kiểm tra hoặc quản lý.
-
Bảo mật thông tin: Hệ thống cần có thiết bị và giải pháp bảo mật để bảo vệ dữ liệu bệnh án. Việc quản lý và sử dụng thông tin bệnh án phải tuân thủ quy định về an toàn thông tin, an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân.
-
Hạ tầng và ứng dụng công nghệ thông tin: Cơ sở y tế cần có hạ tầng công nghệ thông tin đáp ứng việc triển khai EMR như: máy trạm, hệ thống mạng, máy chủ và thiết bị lưu trữ. Đồng thời, các ứng dụng phục vụ quản lý khám chữa bệnh phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo quy định.

Việc triển khai bệnh án điện tử tại Việt Nam được Bộ Y tế quy định chặt chẽ
4. Lợi ích và hạn chế khi triển khai bệnh án điện tử
Bệnh án điện tử mang lại nhiều thay đổi trong cách khám chữa bệnh và quản lý dữ liệu y tế. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào hạ tầng, nhân lực và khả năng vận hành của từng cơ sở.
4.1. Lợi ích của bệnh án điện tử
Bệnh án điện tử mang lại nhiều lợi ích trong quá trình khám chữa bệnh, từ hỗ trợ người bệnh đến nâng cao hiệu quả vận hành và quản lý y tế.
Đối với bệnh nhân:
-
Thuận tiện khi khám và tái khám: Thông tin từ những lần khám trước được lưu trữ trên hệ thống, giúp người bệnh giảm phụ thuộc vào hồ sơ giấy và hạn chế nguy cơ thất lạc tài liệu.
-
Theo dõi quá trình điều trị dễ dàng hơn: Dữ liệu được cập nhật trong quá trình khám chữa bệnh, tạo điều kiện để người bệnh theo dõi thông tin sức khỏe khi được cơ sở y tế cung cấp quyền truy cập phù hợp.
Đối với bác sĩ và cơ sở y tế:
-
Hỗ trợ khám và điều trị: Bác sĩ có thể tra cứu thông tin từ những lần khám trước, kết quả cận lâm sàng và quá trình điều trị để có thêm dữ liệu phục vụ chuyên môn.
-
Tối ưu quy trình làm việc: Hồ sơ được cập nhật và khai thác trên hệ thống, giúp giảm thao tác với giấy tờ và thuận tiện hơn khi trao đổi thông tin giữa các bộ phận.
-
Giảm áp lực lưu trữ hồ sơ giấy: Cơ sở y tế có thể giảm nhu cầu in ấn, luân chuyển và bố trí không gian lưu trữ bệnh án giấy.
Đối với cơ quan quản lý:
-
Hỗ trợ kiểm tra và giám sát: Dữ liệu điện tử giúp việc tổng hợp, đối chiếu thông tin khám chữa bệnh thuận tiện hơn. Qua đó, cơ quan quản lý có thêm cơ sở phục vụ công tác kiểm tra và giám sát theo phạm vi được phép.
-
Hỗ trợ thống kê và phân tích: Dữ liệu từ các cơ sở y tế có thể được khai thác phục vụ báo cáo, thống kê và phân tích. Đây là nguồn thông tin hỗ trợ công tác quản lý và xây dựng chính sách y tế.
4.2. Hạn chế của bệnh án điện tử
Việc triển khai bệnh án điện tử cũng đặt ra một số thách thức đối với cơ sở y tế:
-
Chi phí đầu tư và duy trì cao: Cơ sở y tế cần đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin, phần mềm, máy chủ, thiết bị lưu trữ và giải pháp bảo mật. Chi phí bảo trì, nâng cấp hệ thống trong quá trình sử dụng cũng tạo thêm áp lực về ngân sách.
-
Cần thời gian thích nghi: Việc chuyển từ bệnh án giấy sang điện tử làm thay đổi quy trình và thói quen làm việc. Trong giai đoạn đầu, nhân viên y tế có thể mất thêm thời gian để làm quen với hệ thống và cách xử lý hồ sơ mới.
-
Có nguy cơ gián đoạn khi xảy ra sự cố kỹ thuật: Việc truy cập và cập nhật bệnh án phụ thuộc vào hạ tầng công nghệ thông tin. Sự cố về nguồn điện, đường truyền, máy chủ hoặc phần mềm có thể ảnh hưởng đến hoạt động khám chữa bệnh nếu không có phương án dự phòng phù hợp.
-
Tiềm ẩn rủi ro về an toàn thông tin: Bệnh án chứa thông tin cá nhân và dữ liệu sức khỏe của người bệnh. Nếu hệ thống không được bảo vệ tốt, dữ liệu có thể bị truy cập trái phép, rò rỉ hoặc mất mát.
-
Áp lực đáp ứng các quy định pháp lý: Cơ sở y tế phải đáp ứng các quy định về nội dung bệnh án, ký xác nhận, lưu trữ và bảo vệ dữ liệu. Điều này làm tăng yêu cầu kiểm soát hệ thống và quy trình trong suốt quá trình vận hành.

Bệnh án điện tử mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng đặt ra yêu cầu về nguồn lực, hạ tầng và bảo mật trong quá trình triển khai.
5. Cách hoạt động của bệnh án điện tử
Một hệ thống bệnh án điện tử vận hành theo quy trình khép kín gồm 5 bước chính:
-
Bước 1 - Nhập thông tin: Nhân viên y tế nhập thông tin hành chính, triệu chứng, kết quả khám ban đầu của bệnh nhân trực tiếp vào hệ thống ngay từ khâu tiếp đón, thay thế hoàn toàn việc ghi chép tay.
-
Bước 2 - Lưu trữ và quản lý thông tin: Dữ liệu được lưu trữ tập trung trên máy chủ hoặc nền tảng đám mây, được mã hóa và sao lưu định kỳ để đảm bảo an toàn, tránh mất mát dữ liệu.
-
Bước 3 - Cập nhật và theo dõi thông tin bệnh nhân: Trong suốt quá trình điều trị, mọi chỉ định, kết quả cận lâm sàng, diễn biến bệnh… đều được cập nhật liên tục, giúp bác sĩ theo dõi sát tình trạng người bệnh.
-
Bước 4 - Bảo mật dữ liệu: Hệ thống áp dụng phân quyền truy cập theo từng vai trò, thao tác và mã hóa dữ liệu nhạy cảm nhằm ngăn chặn truy cập trái phép vào hồ sơ bệnh nhân.
-
Bước 5 - Tạo báo cáo và thống kê: Dữ liệu được tự động tổng hợp thành các báo cáo về tình hình khám chữa bệnh, phục vụ công tác quản lý, đánh giá chất lượng và hoạch định chính sách y tế.

5 bước vận hành chính của bệnh án điện tử
6. Cách tra cứu hồ sơ bệnh án điện tử (EMR)
Đối tượng có thẩm quyền tra cứu EMR: Việc tra cứu và khai thác thông tin bệnh án điện tử được thực hiện theo quyền của từng đối tượng, như người bệnh hoặc người đại diện hợp pháp, nhân viên y tế và cơ quan có thẩm quyền theo quy định. (phục vụ kiểm tra, thanh tra, giám định bảo hiểm y tế).
Người bệnh có thể tiếp cận thông tin sức khỏe theo hai cách phổ biến:
-
Qua hệ thống EMR của bệnh viện: Người bệnh có thể tra cứu thông tin theo hệ thống hoặc phương thức do cơ sở khám chữa bệnh cung cấp. Tùy từng hệ thống, người bệnh có thể đăng nhập bằng mã bệnh nhân hoặc thông tin định danh để xem lịch sử khám chữa bệnh, kết quả xét nghiệm, đơn thuốc…
-
Qua Sổ sức khỏe điện tử trên VNeID: Mở ứng dụng VNeID → chọn Sổ sức khỏe điện tử để xem các thông tin sức khỏe đã được cơ sở khám chữa bệnh liên thông và tích hợp trên hệ thống.
Lưu ý: VNeID chỉ hiển thị các nhóm dữ liệu sức khỏe đã được liên thông, trong đó có thông tin từng đợt khám chữa bệnh và tóm tắt hồ sơ bệnh án. Điều này không đồng nghĩa toàn bộ bệnh án điện tử (EMR) của cơ sở khám chữa bệnh được hiển thị trên VNeID; hồ sơ đầy đủ vẫn được quản lý trên hệ thống của cơ sở khám chữa bệnh.

Hai cách tra cứu hồ sơ bệnh án điện tử qua hệ thống EMR bệnh viện và ứng dụng VNeID
7. Phần mềm bệnh án điện tử VNPT EMR - Giải pháp bệnh án điện tử uy tín
VNPT EMR là giải pháp bệnh án điện tử do VNPT phát triển, hỗ trợ cơ sở khám chữa bệnh số hóa hồ sơ và triển khai bệnh án điện tử theo các yêu cầu của Bộ Y tế. Giải pháp có khả năng kết nối với các hệ thống phục vụ khám chữa bệnh, giúp dữ liệu được kế thừa và sử dụng xuyên suốt trong quá trình lập, cập nhật, lưu trữ và khai thác bệnh án.
Năng lực của giải pháp cũng được ghi nhận tại Giải thưởng Sao Khuê 2026, khi VNPT EMR được xếp hạng 5 sao trong lĩnh vực y tế số.

Hệ thống bệnh án điện tử VNPT EMR được xếp hạng 5 sao tại Sao Khuê 2026
Khi triển khai VNPT EMR, cơ sở y tế có thể nhận được những lợi ích nổi bật:
-
Tiết kiệm chi phí đầu tư và vận hành: VNPT EMR có thể triển khai trên nền tảng Cloud, giúp cơ sở y tế tận dụng máy tính hiện có và giảm nhu cầu đầu tư thêm máy chủ. Khi bệnh án được số hóa, chi phí in ấn, lưu trữ và bảo quản hồ sơ giấy cũng được cắt giảm đáng kể.
-
Tận dụng dữ liệu và hệ thống sẵn có: VNPT EMR có khả năng kết nối với các hệ thống phục vụ khám chữa bệnh, giúp dữ liệu được sử dụng xuyên suốt thay vì quản lý riêng lẻ. Đặc biệt, với cơ sở đang sử dụng VNPT HIS, hồ sơ bệnh án có thể được tự động tạo theo từng lượt khám, qua đó giảm nhập liệu lặp lại và thuận tiện hơn khi tra cứu thông tin.
-
Linh hoạt theo nhu cầu của từng cơ sở y tế: Mỗi đơn vị có thể tùy chỉnh VNPT EMR theo mô hình và quy trình nghiệp vụ thực tế. Hệ thống cũng có khả năng mở rộng khi quy mô sử dụng tăng, giúp cơ sở y tế triển khai phù hợp với nhu cầu hiện tại và tiếp tục phát triển trong dài hạn.
Để được tư vấn phương án VNPT EMR phù hợp với quy mô, hạ tầng và quy trình vận hành, cơ sở y tế vui lòng liên hệ hotline miễn phí 1800 1260 hoặc VNPT Tỉnh/Thành phố để được hỗ trợ ngay!

Phần mềm bệnh án điện tử VNPT EMR là giải pháp chuyển đổi số y tế toàn diện đúng chuẩn quy định của Bộ Y tế
8. Câu hỏi thường gặp về bệnh án điện tử
Câu 1: Mẫu bệnh án điện tử mới nhất hiện nay?
Trả lời: Các mẫu bệnh án hiện hành được quy định tại Phụ lục XXVIII Thông tư 32/2023/TT-BYT, gồm các mẫu tương ứng với từng chuyên khoa như Nội khoa, Nhi khoa, Truyền nhiễm, Phụ khoa, Sản khoa, Sơ sinh, Ngoại khoa...
Khi triển khai bệnh án điện tử, cơ sở khám chữa bệnh sử dụng mẫu phù hợp và phải đảm bảo đầy đủ các trường thông tin theo Chương X Thông tư 32/2023/TT-BYT, theo yêu cầu tại Thông tư 13/2025/TT-BYT.
Câu 2: Bệnh án điện tử có bắt buộc không? Lộ trình bắt buộc triển khai là khi nào?
Trả lời: Có. Theo Thông tư 13/2025/TT-BYT, bệnh viện phải triển khai hồ sơ bệnh án điện tử chậm nhất ngày 30/9/2025. Các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh khác có điều trị nội trú, điều trị ban ngày và điều trị ngoại trú phải hoàn thành chậm nhất ngày 31/12/2026.
Câu 3: Chi phí triển khai bệnh án điện tử là bao nhiêu?
Trả lời: Chi phí triển khai bệnh án điện tử phụ thuộc vào quy mô, hạ tầng công nghệ thông tin hiện có, phạm vi triển khai, yêu cầu tích hợp và giải pháp được lựa chọn. Vì vậy, cơ sở y tế cần khảo sát hệ thống hiện tại và nhu cầu thực tế để xác định phương án đầu tư phù hợp.
Câu 4: Bệnh án điện tử có giá trị pháp lý như bệnh án giấy không?
Trả lời: Có. Hồ sơ bệnh án điện tử được lập, cập nhật, ký/xác nhận và lưu trữ đáp ứng đầy đủ yêu cầu theo quy định có giá trị pháp lý và được sử dụng thay cho hồ sơ bệnh án giấy. Cơ sở khám chữa bệnh cần bảo đảm các yêu cầu về xác thực, bảo mật, toàn vẹn dữ liệu và khả năng truy xuất hồ sơ trong quá trình sử dụng.
Câu 5: EMR và EHR khác nhau như thế nào?
Trả lời: EMR (Electronic Medical Record) là hồ sơ ghi nhận thông tin khám và điều trị của người bệnh tại cơ sở y tế. Trong khi đó, EHR (Electronic Health Record) có phạm vi rộng hơn, tập hợp thông tin sức khỏe của một người trong thời gian dài và có thể liên thông dữ liệu giữa nhiều cơ sở y tế. Nhờ đó, EHR giúp theo dõi sức khỏe của một người xuyên suốt hơn, thay vì chỉ tập trung vào hồ sơ của từng đợt khám, điều trị.
Qua bài viết, cơ sở y tế có thể hiểu rõ bệnh án điện tử là gì, những lợi ích khi ứng dụng cũng như các quy định và lộ trình triển khai cần đáp ứng. Việc chuẩn bị về hạ tầng, phần mềm và quy trình sẽ giúp cơ sở y tế từng bước số hóa bệnh án, khai thác dữ liệu hiệu quả và nâng cao chất lượng quản lý khám chữa bệnh.
Nếu cần tư vấn phương án triển khai bệnh án điện tử phù hợp, cơ sở y tế vui lòng gọi hotline miễn phí 1800 1260 hoặc liên hệ VNPT Tỉnh/Thành phố để được hỗ trợ.







