12:00 | 24/09/2026

HIS là gì và hệ thống này đóng vai trò như thế nào trong hoạt động của bệnh viện? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ cách HIS hoạt động, những lợi ích, khó khăn khi triển khai và cách lựa chọn giải pháp phù hợp cho cơ sở y tế. 
Nội dung bài viết

    1. HIS là gì?

    HIS là viết tắt của Hospital Information System, có nghĩa là “hệ thống thông tin bệnh viện”. Đây là hệ thống hỗ trợ thu thập, lưu trữ, xử lý và trao đổi thông tin phục vụ hoạt động khám chữa bệnh và quản lý tại các cơ sở y tế.

    HIS kết nối dữ liệu và nghiệp vụ giữa các khoa, các phòng như: tiếp đón, khám chữa bệnh, dược, viện phí và các bộ phận quản lý. Nhờ đó, thông tin được luân chuyển xuyên suốt thay vì phân tán trên giấy tờ hoặc nhiều phần mềm riêng lẻ.

    Chuyển đổi số y tế không chỉ là việc số hóa hồ sơ bệnh án mà còn là quá trình tái cấu trúc toàn bộ quy trình vận hành của bệnh viện dựa trên dữ liệu. Trong bức tranh đó, HIS giữ vai trò nền tảng cốt lõi – là hạ tầng dữ liệu để các hệ thống chuyên sâu khác như LIS (quản lý xét nghiệm), PACS (lưu trữ hình ảnh y khoa), hay các ứng dụng trí tuệ nhân tạo hỗ trợ chẩn đoán có thể kết nối và khai thác. 

     

    HIS là nền tảng công nghệ tích hợp giúp thu thập, lưu trữ, xử lý và chia sẻ toàn bộ dữ liệu liên quan đến hoạt động khám chữa bệnh tại một cơ sở y tế

    HIS là nền tảng công nghệ tích hợp giúp thu thập, lưu trữ, xử lý và chia sẻ toàn bộ dữ liệu liên quan đến hoạt động khám chữa bệnh tại một cơ sở y tế

    2. Chức năng chính của HIS trong bệnh viện

    HIS hỗ trợ nhiều nghiệp vụ trong hoạt động khám chữa bệnh và quản lý bệnh viện, đồng thời có thể kết nối với các hệ thống chuyên môn và dịch vụ số khác. Dưới đây là 7 nhóm chức năng và hệ thống thường được triển khai cùng HIS.

    2.1. Quản lý khám chữa bệnh

    HIS hỗ trợ quản lý quy trình từ tiếp đón, đăng ký khám, phân luồng, chỉ định đến điều trị nội trú hoặc ngoại trú. Khi được tích hợp với cổng thông tin hoặc ứng dụng dành cho người bệnh, hệ thống còn có thể hỗ trợ đặt lịch và nhắc lịch khám trực tuyến.

    Bên cạnh đó, các nghiệp vụ như phân luồng bệnh nhân, quản lý phòng khám, chỉ định điều trị nội trú/ngoại trú cũng được số hóa, giúp giảm đáng kể thời gian chờ đợi tại quầy tiếp đón.

    2.2. Quản lý dược phẩm, vật tư

    Phần này giúp bệnh viện kiểm soát toàn bộ vòng đời của thuốc và vật tư y tế: từ nhập kho, xuất kho, tồn kho, hạn sử dụng cho đến cấp phát theo đơn. Khi dữ liệu tồn kho được cập nhật kịp thời, bộ phận dược có thể chủ động lên kế hoạch nhập hàng, tránh tình trạng thiếu hụt thuốc hoặc tồn kho quá hạn gây lãng phí.

    2.3. Quản lý tài chính, thanh toán

    Một điểm nổi bật mà các HIS hiện đại cần có là khả năng kết nối với hệ thống giám định BHYT để hỗ trợ gửi, tiếp nhận và đối soát dữ liệu khám chữa bệnh theo yêu cầu nghiệp vụ. Việc liên thông giúp giảm nhập liệu lặp lại, hạn chế sai sót và hỗ trợ quá trình xử lý hồ sơ thanh toán. 

    2.4. Bệnh án điện tử (EMR)

    Bệnh án điện tử (Electronic Medical Record – EMR) là hệ thống quản lý hồ sơ bệnh án dưới dạng điện tử và có thể kết nối, trao đổi dữ liệu với HIS. EMR lưu trữ các thông tin như chẩn đoán, kết quả cận lâm sàng, quá trình điều trị, chăm sóc và các dữ liệu liên quan của người bệnh.

    Lợi ích lớn nhất của EMR là giúp bác sĩ có thể tra cứu lịch sử bệnh án của bệnh nhân chỉ trong vài giây, kể cả khi bệnh nhân từng khám ở nhiều khoa hoặc nhiều lần khác nhau. Từ đó, giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác hơn và hạn chế chỉ định lặp lại các xét nghiệm không cần thiết.

    Bệnh án điện tử có nhiều điểm khác biệt với hồ sơ giấy truyền thống. Dưới đây là bảng so sánh cụ thể:

    Tiêu chí

    Bệnh án điện tử (EMR)

    Hồ sơ giấy

    Truy cập

    Truy cập tức thời từ nhiều điểm cùng lúc

    Khó chia sẻ đồng thời cho nhiều người

    Tìm kiếm

    Tìm kiếm theo từ khóa, lọc dữ liệu nhanh chóng

    Phải lật thủ công từng trang, gây tốn thời gian

    Khả năng tích hợp

    Kết nối dễ dàng với LIS, PACS, hệ thống BHYT

    Khó kết nối và trao đổi dữ liệu tự động

    Bảo quản

    Có thể lưu trữ lâu dài, sao lưu và phục hồi dữ liệu

    Dễ rách, mối mọt, thất lạc theo thời gian

    An toàn

    Có thể phân quyền, mã hóa, sao lưu dữ liệu

    Rủi ro mất, lộ thông tin khi thất lạc hồ sơ

    2.5. Liên thông dữ liệu LIS & PACS

    HIS không hoạt động độc lập mà cần kết nối chặt chẽ với LIS (Laboratory Information System – hệ thống quản lý xét nghiệm) và PACS (Picture Archiving and Communication System – hệ thống lưu trữ và truyền tải hình ảnh y khoa như X-quang, CT, MRI). 

    Khi các hệ thống được liên thông, kết quả xét nghiệm và thông tin chẩn đoán hình ảnh có thể được đồng bộ để bác sĩ tra cứu trong quá trình khám chữa bệnh. Nhờ đó, bác sĩ tiếp cận thông tin nhanh hơn và giảm thao tác chuyển đổi giữa nhiều hệ thống.

    2.6. Cổng thông tin bệnh nhân

    Cổng thông tin bệnh nhân (Patient Portal) là kênh tương tác trực tuyến giúp người bệnh chủ động theo dõi thông tin sức khỏe của mình mà không cần trực tiếp đến bệnh viện. Tùy theo phạm vi triển khai, người bệnh có thể xem kết quả xét nghiệm, đơn thuốc, lịch sử khám bệnh, nhận thông báo hoặc nhắc lịch tái khám. Điều này góp phần nâng cao tính minh bạch và sự chủ động của người bệnh trong quá trình điều trị.

    2.7. Khám bệnh từ xa (Telemedicine)

    Telemedicine là giải pháp khám, tư vấn và hỗ trợ chuyên môn từ xa, có thể được tích hợp với HIS để khai thác thông tin người bệnh và hỗ trợ quy trình khám chữa bệnh. Giải pháp này góp phần mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ y tế, đặc biệt với người bệnh ở khu vực xa cơ sở chuyên môn. 

    Một hệ thống HIS toàn diện thường bao gồm nhiều phần liên kết chặt chẽ với nhau và mỗi phần đảm nhiệm một mảng nghiệp vụ riêng nhưng vẫn chia sẻ chung cơ sở dữ liệu

    Một hệ thống HIS toàn diện thường bao gồm nhiều phần liên kết chặt chẽ với nhau và mỗi phần đảm nhiệm một mảng nghiệp vụ riêng nhưng vẫn chia sẻ chung cơ sở dữ liệu

    3. Lợi ích của việc ứng dụng HIS trong y tế

    Việc triển khai HIS giúp cơ sở y tế chuẩn hóa quy trình, tập trung dữ liệu và tăng khả năng phối hợp giữa các bộ phận. Cụ thể, lợi ích có thể nhìn rõ ở ba nhóm chính:

    Cải thiện trải nghiệm của người bệnh

    • Giảm thời gian chờ và thực hiện thủ tục: Người bệnh được tiếp nhận và xử lý thông tin nhanh hơn nhờ dữ liệu được liên thông giữa các khâu khám chữa bệnh.

    • Chủ động hơn khi sử dụng dịch vụ y tế: Người bệnh có thể đặt lịch, nhận thông báo và tra cứu thông tin trực tuyến khi cơ sở y tế triển khai các kênh kết nối phù hợp.

    • Hạn chế khai báo thông tin nhiều lần: Thông tin đã được ghi nhận có thể được sử dụng xuyên suốt giữa các bộ phận, giúp người bệnh giảm việc cung cấp lại dữ liệu trong cùng quá trình khám chữa bệnh.

    Hỗ trợ đội ngũ y tế làm việc hiệu quả hơn

    • Giảm thao tác thủ công, hạn chế nhập liệu lặp lại: Dữ liệu được luân chuyển giữa các khâu nghiệp vụ, giúp nhân viên y tế giảm việc nhập lại cùng một thông tin nhiều lần.

    • Tiếp cận thông tin người bệnh thuận tiện hơn: Bác sĩ có thể tra cứu lịch sử khám chữa bệnh và kết quả cận lâm sàng để có thêm thông tin phục vụ chẩn đoán, điều trị.

    • Hỗ trợ an toàn trong điều trị: Các chức năng hỗ trợ quyết định lâm sàng có thể cảnh báo dị ứng, tương tác thuốc hoặc chỉ định trùng lặp để bác sĩ kịp thời kiểm tra.

    Giúp bệnh viện quản lý và vận hành hiệu quả hơn 

    • Tập trung dữ liệu giữa các khoa phòng: Dữ liệu được quản lý thống nhất, giúp hạn chế tình trạng phân tán và sai lệch thông tin giữa các bộ phận.

    • Theo dõi hoạt động và chi phí rõ ràng hơn: Các báo cáo về lượt khám, doanh thu, thuốc và vật tư giúp bệnh viện nắm bắt tình hình vận hành kịp thời.

    • Hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu: Các báo cáo và thống kê giúp ban lãnh đạo phát hiện điểm nghẽn và có cơ sở điều chỉnh hoạt động.

    • Đáp ứng yêu cầu quản lý và báo cáo: HIS hỗ trợ tổng hợp, quản lý và liên thông dữ liệu theo các yêu cầu áp dụng tại cơ sở y tế.

    Sử dụng HIS mang lại lợi ích cho cả bệnh nhân, bác sĩ và bệnh viện

    Sử dụng HIS mang lại lợi ích cho cả bệnh nhân, bác sĩ và bệnh viện

    4. Khó khăn của việc ứng dụng HIS trong y tế

    Bên cạnh những lợi ích rõ rệt, quá trình triển khai HIS cũng đặt ra không ít thách thức mà các cơ sở y tế cần lường trước.

    • Chi phí đầu tư ban đầu cao: Triển khai HIS sẽ phát sinh chi phí cho phần mềm, hạ tầng, tùy biến hệ thống và đào tạo nhân sự. Đây có thể là áp lực đáng kể với các cơ sở y tế có nguồn lực tài chính hạn chế, đặc biệt là các bệnh viện tuyến huyện hoặc cơ sở y tế tư nhân quy mô nhỏ. 

    • Yêu cầu hạ tầng công nghệ ổn định: HIS cần kết nối mạng, thiết bị đầu cuối và hạ tầng máy chủ hoặc điện toán đám mây ổn định để vận hành liên tục. Vì vậy, nếu hạ tầng không đồng bộ hoặc kết nối không ổn định có thể làm chậm thao tác, gián đoạn truy cập và ảnh hưởng đến quy trình khám chữa bệnh.

    • Nhân viên cần được đào tạo sử dụng: Khi triển khai HIS, y bác sĩ, điều dưỡng và nhân viên liên quan phải làm quen với giao diện và quy trình thao tác mới. Nếu đào tạo chưa đầy đủ hoặc chuyển đổi quá nhanh, người dùng có thể thao tác chậm, sai sót hoặc gặp khó khăn trong giai đoạn đầu vận hành.

    • Khó khăn khi tích hợp và chuyển đổi dữ liệu: Cơ sở y tế có thể đang sử dụng nhiều phần mềm và lưu trữ dữ liệu ở các hệ thống khác nhau. Khi triển khai HIS mới, việc chuẩn hóa, chuyển đổi và đồng bộ dữ liệu có thể mất nhiều thời gian, đồng thời phát sinh lỗi nếu các hệ thống không tương thích. 

    Khó khăn khi ứng dụng HIS vào y tế

    Khó khăn khi ứng dụng HIS vào y tế

    5. Cách chọn giải pháp HIS phù hợp cho bệnh viện

    Để chọn được giải pháp HIS phù hợp với bệnh viện, cơ sở y tế nên căn cứ vào các gợi ý sau:

    Khi lựa chọn giữa các giải pháp HIS, cơ sở y tế không nên chỉ so sánh số lượng tính năng mà cần xem hệ thống nào phù hợp hơn với quy mô, nghiệp vụ và hạ tầng đang có. 

    Chọn theo quy mô và nghiệp vụ thực tế

    • Bệnh viện có quy mô nhỏ, nghiệp vụ tương đối đơn giản: Nên xác định các phân hệ thực sự cần sử dụng như tiếp đón, khám bệnh, viện phí, dược… để tránh chọn hệ thống HIS quá phức tạp so với nhu cầu.

    • Bệnh viện lớn, nhiều khoa phòng hoặc cơ sở: Cần ưu tiên khả năng quản lý tập trung, xử lý nhiều người dùng đồng thời và mở rộng khi số lượng khoa phòng, cơ sở hoặc dữ liệu tăng lên.

    • Có nhiều nghiệp vụ chuyên sâu: Cần chọn HIS có hỗ trợ hoặc kết nối được với các hệ thống phục vụ hoạt động thực tế. Ví dụ, bệnh viện có nhiều dịch vụ cận lâm sàng nên chú ý khả năng kết nối HIS với LIS, RIS/PACS.

    Kiểm tra khả năng tích hợp với hệ thống đang sử dụng

    Nếu bệnh viện đã có LIS, RIS/PACS, EMR hoặc các phần mềm khác, cần kiểm tra HIS mới có thể kết nối với những hệ thống nào và dữ liệu có thể được sử dụng xuyên suốt giữa các bộ phận hay không. Bệnh viện cũng nên hỏi rõ cách chuyển dữ liệu từ hệ thống cũ sang hệ thống mới, tránh phát sinh khó khăn khi đưa HIS vào sử dụng.

    Cần lưu ý tính cả chi phí sử dụng lâu dài

    Giá phần mềm ban đầu chưa phản ánh toàn bộ chi phí của một hệ thống HIS. Ngoài phần mềm, bệnh viện cần tính thêm chi phí cho hạ tầng, kết nối hệ thống, chuyển dữ liệu, đào tạo, bảo trì và nâng cấp. So sánh tổng chi phí sẽ giúp bệnh viện lựa chọn phương án phù hợp hơn với ngân sách và nhu cầu sử dụng lâu dài.

    Kiểm tra thực tế trước khi quyết định 

    Trước khi lựa chọn, bệnh viện nên yêu cầu nhà cung cấp trình bày cách HIS xử lý một quy trình khám chữa bệnh thực tế, chẳng hạn từ tiếp đón → khám → chỉ định cận lâm sàng → thanh toán. Qua đó, bệnh viện có thể kiểm tra thao tác có thuận tiện, thông tin có được chuyển đúng giữa các bộ phận và hệ thống có phù hợp với cách bệnh viện đang vận hành hay không.

    Nếu triển khai theo từng giai đoạn, bệnh viện có thể thử nghiệm tại một khoa, phòng hoặc một nhóm công việc trước khi mở rộng. Đồng thời, cần làm rõ phương án đào tạo nhân viên, hỗ trợ kỹ thuật và xử lý sự cố sau khi hệ thống đi vào hoạt động.

    Hiểu rõ nhu cầu bệnh viện, so sánh kỹ lưỡng các giải pháp và thử nghiệm trước sẽ giúp chọn được hệ thống HIS phù hợp

    Hiểu rõ nhu cầu bệnh viện, so sánh kỹ lưỡng các giải pháp và thử nghiệm trước sẽ giúp chọn được hệ thống HIS phù hợp

    6. VNPT HIS – Giải pháp quản lý bệnh viện toàn diện

    VNPT HIS là giải pháp quản lý bệnh viện do VNPT phát triển, hỗ trợ số hóa các hoạt động khám chữa bệnh. Hệ thống kết nối nhiều khâu từ tiếp đón, khám bệnh, điều trị, cận lâm sàng đến quản lý dược, vật tư, viện phí và báo cáo.

    Giải pháp đã được ghi nhận tại nhiều giải thưởng trong và ngoài nước, nổi bật là Giải Vàng Stevie Awards châu Á – Thái Bình Dương 2020 ở hạng mục Đột phá về Y tế và Giải Đồng IT World Awards 2020 ở hạng mục Sản phẩm Công nghệ dành cho Quản lý sức khỏe.

    Nhờ kết nối các hoạt động trên cùng một hệ thống, VNPT HIS giúp cơ sở y tế: 

    • Quản lý tập trung, phối hợp thuận tiện hơn: VNPT HIS bao phủ các nghiệp vụ từ tiếp nhận, khám chữa bệnh, cận lâm sàng đến dược, vật tư, viện phí và báo cáo trên một hệ thống thống nhất. Nhờ đó, cơ sở y tế thuận tiện hơn trong quản lý và phối hợp giữa các bộ phận.

    • Nắm bắt hoạt động để điều hành kịp thời: Dữ liệu trên hệ thống giúp lãnh đạo theo dõi tình hình khám chữa bệnh và hoạt động của bệnh viện, từ đó có thêm thông tin phục vụ công tác quản lý và điều hành.

    • Dễ thích ứng khi nhu cầu thay đổi: VNPT HIS hỗ trợ cấu hình theo quy trình đặc thù của từng bệnh viện, có khả năng kết nối với LIS, RIS, PACS và được cập nhật theo các phiên bản thống nhất. Nhờ đó, cơ sở y tế có thể mở rộng hoặc điều chỉnh hệ thống theo nhu cầu sử dụng.

    Nếu cơ sở y tế đang tìm kiếm giải pháp HIS phù hợp với quy mô và quy trình vận hành, vui lòng liên hệ VNPT qua tổng đài miễn phí 1800 1260 để được tư vấn và khảo sát nhu cầu triển khai. 

     

    VNPT HIS là giải pháp tối ưu giúp bệnh viện hoạt động hiệu quả hơn

    VNPT HIS là giải pháp tối ưu giúp bệnh viện hoạt động hiệu quả hơn

    7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

    Câu 1: Bệnh viện có bắt buộc phải triển khai HIS không? 

    Trả lời: Hiện không có quy định chung bắt buộc mọi cơ sở khám chữa bệnh phải sử dụng một phần mềm HIS cụ thể. Tuy nhiên, HIS là hệ thống quan trọng trong quá trình số hóa bệnh viện, giúp quản lý nghiệp vụ và kết nối dữ liệu giữa các bộ phận, đặc biệt khi ngành Y tế đang đẩy mạnh triển khai bệnh án điện tử. 

    Câu 2: Chi phí triển khai HIS là bao nhiêu? 

    Trả lời: Chi phí triển khai HIS phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: quy mô bệnh viện, số lượng phân hệ nghiệp vụ cần tích hợp, hình thức triển khai (mua bản quyền hay thuê theo dịch vụ)... Vì vậy, cơ sở y tế nên liên hệ trực tiếp với đơn vị cung cấp để được khảo sát và báo giá phù hợp với nhu cầu thực tế.

    Câu 3: HIS có thể liên kết với các bệnh viện khác được không? 

    Trả lời: HIS có thể kết nối, liên thông dữ liệu với các bệnh viện, cơ sở y tế và các hệ thống y tế liên quan. Ví dụ: 

    • Liên thông dữ liệu giữa các cơ sở khám chữa bệnh, hỗ trợ trao đổi thông tin phục vụ quá trình khám, điều trị và chuyển tuyến.

    • Kết nối với Cổng tiếp nhận dữ liệu giám định BHYT, phục vụ gửi dữ liệu khám chữa bệnh theo quy định.

    • Liên thông dữ liệu phục vụ Sổ sức khỏe điện tử trên VNeID, giúp thông tin khám chữa bệnh của người dân được cập nhật và khai thác thuận tiện hơn.

    Lưu ý: Khả năng và phạm vi liên thông thực tế phụ thuộc vào hạ tầng kỹ thuật, khả năng tích hợp, chuẩn dữ liệu của các hệ thống và các yêu cầu về bảo mật, an toàn thông tin. 

    Câu 4: Bệnh án điện tử có an toàn hơn hồ sơ giấy không? 

    Trả lời: Bệnh án điện tử giúp hạn chế nguy cơ hư hỏng, thất lạc và khó tra cứu thường gặp ở hồ sơ giấy. Tuy nhiên, dữ liệu chỉ được bảo vệ tốt khi cơ sở y tế có biện pháp phân quyền, sao lưu, bảo mật và quản lý hệ thống phù hợp. 

    Câu 5: Dữ liệu bệnh nhân trong HIS có an toàn không? 

    Trả lời: Các hệ thống HIS uy tín đều được xây dựng với nhiều lớp bảo mật như mã hóa dữ liệu, phân quyền truy cập theo vai trò và sao lưu định kỳ để đảm bảo an toàn thông tin bệnh nhân. Tuy nhiên, mức độ an toàn thực tế còn phụ thuộc vào hạ tầng, giải pháp bảo mật và quy trình vận hành của từng cơ sở y tế.

    Như vậy, hiểu rõ HIS là gì giúp cơ sở y tế xác định đúng vai trò của hệ thống và lựa chọn giải pháp phù hợp với quy mô, nghiệp vụ thực tế. Một hệ thống HIS phù hợp sẽ hỗ trợ kết nối dữ liệu, phối hợp giữa các bộ phận và nâng cao hiệu quả vận hành. 

    Nếu có nhu cầu triển khai VNPT HIS, cơ sở y tế vui lòng liên hệ đến hotline miễn phí 18001260  hoặc VNPT Tỉnh/Thành phố để được tư vấn giải pháp phù hợp. 

     


      Chia sẻ ngay: