1. Hồ sơ sức khỏe điện tử là gì?
Theo Quyết định số 5349/QĐ-BYT của Bộ Y tế:
"Hồ sơ sức khỏe là tài liệu y tế ghi lại quá trình chăm sóc sức khỏe của một người từ lúc sinh ra cho đến mất đi theo mẫu quy định của Bộ Y tế.
Hồ sơ sức khỏe điện tử (EHR) là bản tin học hóa của hồ sơ sức khỏe được lập, hiển thị, cập nhật, lưu trữ và chia sẻ bằng phương tiện điện tử."
Hiểu đơn giản hơn, Hồ sơ sức khỏe điện tử EHR là tập hợp các dữ liệu số về thông tin cá nhân, quá trình phòng bệnh, khám chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe của một người trong suốt cuộc đời. Các dữ liệu này được cập nhật, lưu trữ và có thể liên thông giữa các hệ thống y tế theo quy định.
Có thể hình dung đây như một "lý lịch sức khỏe" điện tử của mỗi người, được bổ sung theo từng giai đoạn chăm sóc sức khỏe. Nhờ đó, bác sĩ có thêm thông tin để theo dõi, còn người dân thuận tiện hơn khi khám chữa bệnh tại nhiều cơ sở y tế.

Hồ sơ sức khỏe điện tử giúp lưu trữ và theo dõi thông tin sức khỏe của mỗi người dân
2. Hồ sơ sức khỏe điện tử gồm những thông tin gì?
Một hồ sơ sức khỏe điện tử đầy đủ thường được cấu trúc thành bốn nhóm thông tin chính, phản ánh toàn diện quá trình chăm sóc sức khỏe của một cá nhân.
-
Thông tin hành chính và nhận diện cá nhân: Bao gồm họ tên, ngày sinh, giới tính, số định danh cá nhân, địa chỉ cư trú và các thông tin liên hệ khác. Đây là lớp dữ liệu nền để xác định và quản lý đúng hồ sơ của từng người.
-
Tiền sử và các yếu tố liên quan đến sức khỏe: Bao gồm tình trạng lúc sinh, tiền sử bệnh tật, dị ứng, khuyết tật, phẫu thuật, tiền sử gia đình và các yếu tố nguy cơ đối với sức khỏe. Nhóm dữ liệu này giúp bác sĩ có cái nhìn tổng thể về nền tảng sức khỏe của người bệnh trước khi đưa ra chẩn đoán và phác đồ điều trị.
-
Thông tin tiêm chủng: Ghi nhận lịch sử tiêm các loại vắc xin theo chương trình tiêm chủng và các mũi tiêm khác. Đây là phần dữ liệu quan trọng để cơ quan y tế và cá nhân theo dõi việc chăm sóc sức khỏe chủ động, thay vì chỉ ghi nhận khi đã phát sinh bệnh.
-
Thông tin khám lâm sàng và cận lâm sàng: Bao gồm bệnh sử, kết quả thăm khám, xét nghiệm hoặc các kết quả cận lâm sàng, chẩn đoán, kết luận và tư vấn của bác sĩ. Khi được liên thông, nhóm dữ liệu này giúp người bệnh không phải cung cấp lại thông tin đã có mỗi khi chuyển sang cơ sở khám chữa bệnh khác.

4 nhóm thông tin chính của một hồ sơ sức khỏe điện tử
3. Hồ sơ sức khỏe điện tử khác gì bệnh án điện tử và Sổ sức khỏe điện tử?
Hồ sơ sức khỏe điện tử (EHR), bệnh án điện tử (EMR) và Sổ sức khỏe điện tử trên VNeID đều liên quan đến dữ liệu sức khỏe, nhưng khác nhau về phạm vi thông tin và mục đích sử dụng. Cụ thể như sau:
|
Tiêu chí |
Hồ sơ sức khỏe điện tử (EHR) |
Bệnh án điện tử (EMR) |
Sổ sức khỏe điện tử trên VNeID |
|
Bản chất |
Hồ sơ số ghi lại quá trình chăm sóc sức khỏe của một người trong suốt cuộc đời |
Hồ sơ bệnh án được lập và quản lý bằng phương tiện điện tử trong quá trình khám, chữa bệnh |
Dữ liệu sức khỏe được tích hợp trên ứng dụng VNeID để người dân khai thác, sử dụng |
|
Phạm vi thông tin |
Bao quát lịch sử sức khỏe lâu dài, gồm phòng bệnh, chăm sóc và khám chữa bệnh |
Tập trung vào thông tin phát sinh trong quá trình khám, chữa bệnh |
Hiển thị các nhóm dữ liệu sức khỏe được tích hợp lên VNeID theo quy định |
|
Đối tượng sử dụng |
Cơ quan quản lý y tế, cơ sở khám chữa bệnh, người dân |
Bác sĩ, nhân viên y tế tại cơ sở khám chữa bệnh |
Chủ yếu phục vụ người dân |
|
Mục đích |
Theo dõi và quản lý sức khỏe xuyên suốt theo thời gian |
Phục vụ khám, chẩn đoán, điều trị và quản lý hồ sơ bệnh án |
Giúp người dân tiếp cận và sử dụng thuận tiện hơn dữ liệu sức khỏe |
Theo Quyết định 1551/QĐ-BYT năm 2026, Bộ Y tế cũng phân biệt riêng Cơ sở dữ liệu sức khỏe cá nhân, Sổ sức khỏe điện tử tích hợp trên VNeID và Hồ sơ bệnh án điện tử, cho thấy đây không phải là những khái niệm đồng nhất.
Có thể hiểu ngắn gọn: Hồ sơ sức khỏe điện tử (EHR) phản ánh bức tranh sức khỏe dài hạn của một người; bệnh án điện tử tập trung vào quá trình khám chữa bệnh; còn Sổ sức khỏe điện tử trên VNeID là một kênh để người dân tiếp cận và sử dụng phần dữ liệu sức khỏe đã được tích hợp.
Ba khái niệm này không phải là ba hệ thống hoàn toàn độc lập mà trên thực tế có thể kết nối, trao đổi dữ liệu với nhau để tạo thành một hệ sinh thái thông tin y tế thống nhất.

Phân biệt hồ sơ sức khỏe điện tử (EHR), bệnh án điện tử (EMR) và Sổ sức khỏe điện tử trên VNeID
4. Lợi ích vượt trội của hồ sơ sức khỏe điện tử
Việc triển khai hồ sơ sức khỏe điện tử mang lại giá trị cho nhiều nhóm đối tượng khác nhau trong hệ thống y tế.
-
Đối với người bệnh: EHR giúp theo dõi lịch sử sức khỏe thuận tiện hơn, giảm phụ thuộc vào hồ sơ giấy vốn dễ thất lạc hoặc hư hỏng. Khi đi khám, người bệnh cũng có thể cung cấp nhanh các thông tin về tiền sử bệnh và quá trình khám chữa bệnh trước đó.
-
Đối với bác sĩ và cơ sở y tế: Dữ liệu về tiền sử bệnh, yếu tố nguy cơ và quá trình điều trị trước đó giúp bác sĩ có cái nhìn toàn diện hơn về tình trạng sức khỏe của người bệnh. Đây là cơ sở hỗ trợ chẩn đoán sớm, điều trị kịp thời và hạn chế một số thao tác hoặc xét nghiệm lặp lại khi dữ liệu phù hợp đã có sẵn.
-
Đối với cơ quan quản lý y tế: Dữ liệu tổng hợp từ hồ sơ sức khỏe điện tử là cơ sở để theo dõi tình hình sức khỏe dân cư trên diện rộng, hỗ trợ dự báo dịch bệnh và hoạch định chính sách chăm sóc sức khỏe phù hợp hơn. Nhờ đó, hiệu quả quản lý y tế dự phòng và chăm sóc sức khỏe cộng đồng cũng được nâng cao.
-
Đối với cơ quan bảo hiểm xã hội: Khi thông tin khám chữa bệnh được kết nối và minh bạch hơn, việc quản lý chi phí bảo hiểm y tế cũng thuận lợi hơn, đồng thời góp phần hạn chế tình trạng lạm dụng thuốc, xét nghiệm hoặc dịch vụ không cần thiết.

Hồ sơ sức khỏe điện tử mang lại nhiều lợi ích cho cả 4 nhóm đối tượng
5. Hồ sơ sức khỏe điện tử được triển khai như thế nào?
5.1. Cách vận hành hồ sơ sức khỏe điện tử
Về cơ bản, hồ sơ sức khỏe điện tử được hình thành và cập nhật qua quá trình thu thập, chuẩn hóa, lưu trữ và khai thác dữ liệu sức khỏe của mỗi cá nhân.
-
Bước 1 - Thu thập dữ liệu từ các nguồn y tế: Thông tin sức khỏe được ghi nhận từ nhiều nguồn khác nhau như bệnh viện, phòng khám, trạm y tế, kết quả tiêm chủng hoặc các đợt khám sức khỏe cộng đồng.
-
Bước 2 - Kết nối, liên thông dữ liệu và gắn và đối soát định danh: Dữ liệu từ các nguồn được chuẩn hóa, kết nối với nhau và gắn với đúng số định danh cá nhân của từng người để hạn chế nhầm lẫn hoặc trùng lặp.
-
Bước 3 - Cập nhật và quản lý hồ sơ: Mỗi lần khám chữa bệnh hoặc phát sinh dữ liệu sức khỏe mới, hồ sơ sẽ được cập nhật liên tục để phản ánh đúng tình trạng sức khỏe hiện tại của người dân.
-
Bước 4 - Tra cứu và chia sẻ thông tin: Các thông tin phù hợp có thể được khai thác, chia sẻ giữa những cơ quan, cơ sở y tế hoặc hệ thống được phép truy cập, đồng thời phải đảm bảo yêu cầu về bảo mật và quyền riêng tư.

4 bước trong quy trình vận hành của hồ sơ sức khỏe điện tử
5.2. Định hướng triển khai hồ sơ sức khỏe điện tử năm 2026
Năm 2026, định hướng triển khai hồ sơ sức khỏe điện tử ngày càng gắn với mục tiêu quản lý dữ liệu sức khỏe người dân theo vòng đời và tăng khả năng kết nối giữa các hệ thống y tế. Điều này cũng được thể hiện trong Quyết định 965/QĐ-BYT của Bộ Y tế về triển khai hồ sơ bệnh án điện tử giai đoạn 2026 - 2030, trong đó đặt yêu cầu kết nối đồng bộ để quản lý dữ liệu sức khỏe người dân theo vòng đời tại các cơ sở khám chữa bệnh trên toàn quốc.
Một số định hướng nổi bật gồm:
-
Quản lý dữ liệu sức khỏe xuyên suốt: Thông tin của người dân được hướng tới cập nhật liên tục trong quá trình phòng bệnh, khám chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe.
-
Tăng kết nối giữa các hệ thống: Các hệ thống thông tin y tế được định hướng kết nối đồng bộ, hạn chế tình trạng dữ liệu bị phân tán tại từng cơ sở.
-
Chuẩn hóa và nâng chất lượng dữ liệu: Dữ liệu cần được cập nhật đầy đủ, chính xác và gắn đúng với từng cá nhân để có thể sử dụng lâu dài.
-
Gắn EHR với hệ sinh thái y tế số: Việc mở rộng bệnh án điện tử trên toàn quốc cũng tạo thêm nguồn dữ liệu phục vụ mục tiêu quản lý sức khỏe theo vòng đời. Quyết định 965/QĐ-BYT đặt mục tiêu đến năm 2030 có 100% cơ sở khám chữa bệnh trên toàn quốc sẽ triển khai hồ sơ bệnh án điện tử, không sử dụng bệnh án giấy.
Như vậy, trọng tâm không chỉ là chuyển hồ sơ từ giấy sang điện tử, mà còn hướng tới hình thành dữ liệu sức khỏe có thể được cập nhật, kết nối và khai thác xuyên suốt trong quá trình chăm sóc sức khỏe.
6. VNPT hỗ trợ cơ sở y tế triển khai hồ sơ sức khỏe điện tử như thế nào?
Trong hệ sinh thái y tế số của VNPT, Phần mềm Hồ sơ sức khỏe cá nhân VNPT HSSK hỗ trợ tạo lập và quản lý hồ sơ sức khỏe điện tử cho từng người dân. Điểm đáng chú ý là hệ thống không chỉ lưu trữ thông tin trên môi trường số mà còn có khả năng tiếp nhận, tổng hợp dữ liệu từ các hệ thống y tế liên quan để phục vụ theo dõi và chăm sóc sức khỏe lâu dài. Cụ thể, VNPT HSSK giúp:
-
Theo dõi sức khỏe người dân liên tục hơn: Thông tin về lịch sử khám chữa bệnh, tiêm chủng, tiền sử bệnh lý... được tập hợp theo từng cá nhân, giúp cơ sở y tế thuận tiện hơn khi tra cứu và theo dõi sức khỏe qua nhiều thời điểm.
-
Giảm tình trạng dữ liệu phân tán: VNPT HSSK có thể tiếp nhận dữ liệu qua webservice, API và kết nối với các hệ thống HIS, giúp thông tin từ nhiều nguồn có điều kiện được tổng hợp tập trung hơn.
-
Hỗ trợ công tác quản lý y tế: Dữ liệu sức khỏe được tổng hợp trên VNPT HSSK có thể được phục vụ theo dõi tình hình dân số, dịch tễ và hỗ trợ cơ quan quản lý nắm bắt tình hình sức khỏe người dân khi có yêu cầu.
Bên cạnh VNPT HSSK, VNPT còn phát triển các hệ thống phục vụ từng nghiệp vụ tại cơ sở y tế như: VNPT HIS cho quản lý khám chữa bệnh, VNPT EMR cho bệnh án điện tử, VNPT LIS cho quản lý xét nghiệm và VNPT RIS/PACS cho chẩn đoán hình ảnh...
Mỗi giải pháp trên phục vụ những nghiệp vụ khác nhau nhưng khi được kết nối phù hợp sẽ giúp dữ liệu được luân chuyển và tổng hợp tốt hơn. Nhờ đó, cơ sở y tế có thể quản lý thông tin đồng bộ, giảm nhập liệu lặp lại và thuận tiện hơn khi tra cứu, theo dõi người bệnh.
Giá trị của hệ sinh thái y tế số VNPT vì thế không chỉ nằm ở từng phần mềm riêng lẻ, mà ở khả năng kết nối nhiều nghiệp vụ trên cùng một dòng dữ liệu. Điều này hỗ trợ cơ sở y tế vận hành hiệu quả hơn, đồng thời tạo điều kiện để hồ sơ sức khỏe điện tử phản ánh đầy đủ hơn quá trình chăm sóc của mỗi người dân.
Cơ sở y tế có nhu cầu tìm hiểu về hệ sinh thái y tế số của VNPT vui lòng liên hệ hotline miễn phí 1800 1260 hoặc liên hệ VNPT tại tỉnh/thành phố để được tư vấn ngay.

VNPT liên thông, tổng hợp và quản lý dữ liệu sức khỏe xuyên suốt các hệ thống như VNPT HSSK, HIS, EMR, LIS và RIS/PACS
7. Câu hỏi liên quan đến hồ sơ sức khỏe điện tử
Câu 1: Hồ sơ sức khỏe điện tử có bắt buộc không?
Trả lời: Hiện người dân không phải tự đăng ký hay tự tạo hồ sơ sức khỏe điện tử. Tuy nhiên, việc tạo lập và quản lý hồ sơ sức khỏe điện tử đang được ưu tiên triển khai trên phạm vi toàn quốc. Theo Quyết định 1709/QĐ-BYT năm 2026, mục tiêu đến năm 2030 là 100% người dân được tạo lập hồ sơ quản lý sức khỏe cá nhân trên Nền tảng hồ sơ sức khỏe điện tử, đồng thời được cập nhật và quản lý hồ sơ sức khỏe định kỳ hằng năm.
Như vậy, hồ sơ sức khỏe điện tử không phải là một thủ tục người dân phải tự thực hiện, mà được hình thành và cập nhật dần từ dữ liệu y tế trong quá trình khám, chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe.
Câu 2: Có thể sử dụng hồ sơ sức khỏe điện tử khi đi khám ở cơ sở y tế khác không?
Trả lời: Có thể sử dụng hồ sơ sức khỏe điện tử để đi khám ở cơ sở y tế khác nếu dữ liệu đã được kết nối, chia sẻ và cơ sở y tế được phép khai thác. Khi đó, bác sĩ có thể tham khảo những thông tin sức khỏe đã có như lịch sử khám chữa bệnh, chẩn đoán hoặc thuốc sử dụng, giúp hạn chế việc người bệnh phải cung cấp lại thông tin từ đầu.
Câu 3: Hồ sơ sức khỏe điện tử có thay thế hoàn toàn hồ sơ giấy không?
Trả lời: Hiện hồ sơ sức khỏe điện tử chưa thể thay thế hồ sơ giấy trong mọi trường hợp. Mà chỉ có thể thay hồ sơ giấy khi thông tin đã được số hóa đầy đủ, cập nhật chính xác và hệ thống cho phép tra cứu, chia sẻ dữ liệu.
Ngược lại, hồ sơ giấy vẫn cần thiết nếu dữ liệu chưa được số hóa, các cơ sở y tế chưa liên thông đồng bộ, hoặc loại giấy tờ đó thuộc nhóm chuyên môn đặc thù, yêu cầu giấy chứng nhận pháp lý riêng.
Câu 4: Nếu thông tin trong hồ sơ sức khỏe điện tử bị sai thì xử lý thế nào?
Trả lời: Khi phát hiện thông tin bị sai, người dân cần xác định loại thông tin và nguồn dữ liệu để liên hệ đúng đơn vị xử lý. Tùy từng trường hợp, cách xử lý sẽ khác nhau:
-
Sai thông tin định danh cá nhân như họ tên, ngày sinh, số định danh: trước hết cần kiểm tra thông tin trên giấy tờ định danh hoặc tài khoản VNeID. Nếu dữ liệu gốc sai, bạn cần ra cơ quan Công an nơi cư trú để điều chỉnh. Nếu dữ liệu gốc đúng nhưng hiển thị sai, cần phản ánh với đơn vị đang quản lý hoặc cung cấp hồ sơ sức khỏe điện tử để kiểm tra việc đồng bộ.
-
Sai hoặc thiếu thông tin khám chữa bệnh, xét nghiệm, đơn thuốc, tiêm chủng: liên hệ cơ sở y tế nơi phát sinh dữ liệu để được đối chiếu và cập nhật lại. Do đây là đơn vị trực tiếp ghi nhận và liên thông các thông tin chuyên môn lên hệ thống.
Có thể thấy, hồ sơ sức khỏe điện tử không chỉ giúp số hóa thông tin y tế mà còn tạo nền tảng để dữ liệu được khai thác xuyên suốt trong quá trình chăm sóc sức khỏe. Khi dữ liệu được cập nhật đầy đủ và liên thông, người dân không phải cung cấp lại nhiều thông tin mỗi lần đi khám. Bác sĩ có thêm cơ sở để theo dõi quá trình điều trị, còn cơ sở y tế thuận lợi hơn trong quản lý và phối hợp chăm sóc.
Đối với các đơn vị đang tìm hiểu hoặc triển khai giải pháp hồ sơ sức khỏe điện tử, vui lòng liên hệ VNPT qua hotline 1800 1260 để được tư vấn phương án triển khai phù hợp.







