12:00 | 02/10/2026

Từ phân tích kết quả, nhận diện bất thường đến hỗ trợ kiểm soát chất lượng, AI đang dần tham gia sâu hơn vào hoạt động xét nghiệm y học. AI xét nghiệm không chỉ giúp xử lý dữ liệu nhanh hơn mà còn mở ra khả năng khai thác nhiều loại dữ liệu phức tạp trong cùng một quy trình. Vậy công nghệ này đang được ứng dụng ra sao và mang lại giá trị gì cho cơ sở y tế? Cùng tìm hiểu ngay.
Nội dung bài viết

    1. AI xét nghiệm là gì?

    AI xét nghiệm là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo, đặc biệt là học máy (Machine Learning) và học sâu (Deep Learning) vào quá trình phân tích và xử lý dữ liệu xét nghiệm y học. Công nghệ này có thể được sử dụng với nhiều loại dữ liệu như kết quả xét nghiệm máu, nước tiểu, hình ảnh tế bào, tiêu bản giải phẫu bệnh hoặc dữ liệu gen.

    Chẳng hạn, AI có thể hỗ trợ đếm và phân loại tế bào máu, phát hiện tế bào bất thường trên tiêu bản hoặc cảnh báo những chỉ số xét nghiệm cần được kiểm tra kỹ hơn.

    Trong phòng xét nghiệm, AI có thể hỗ trợ ở nhiều công đoạn:

    • Trước khi phân tích: Hỗ trợ nhận diện, phân loại mẫu và phát hiện một số vấn đề liên quan đến chất lượng mẫu.

    • Trong quá trình phân tích: Hỗ trợ đọc tế bào, phân tích tiêu bản và xử lý dữ liệu xét nghiệm.

    • Sau khi phân tích: Hỗ trợ rà soát kết quả, cảnh báo chỉ số bất thường và xác định những trường hợp cần kiểm tra thêm.

    AI chủ yếu đóng vai trò hỗ trợ, còn việc đánh giá và xác nhận kết quả xét nghiệm vẫn do bác sĩ và kỹ thuật viên thực hiện theo quy trình chuyên môn.

    AI đang được ứng dụng trong nhiều công đoạn của quy trình xét nghiệm y học.

    AI đang được ứng dụng trong nhiều công đoạn của quy trình xét nghiệm y học.

    2. AI được ứng dụng như thế nào trong xét nghiệm y học?

    Trong xét nghiệm y học, AI có thể hỗ trợ nhiều khâu, từ phân tích dữ liệu, nhận diện bất thường đến kiểm soát chất lượng. Dưới đây là một số ứng dụng tiêu biểu

    2.1. Phân tích dữ liệu và phát hiện kết quả bất thường

    Trong các xét nghiệm huyết học, sinh hóa, miễn dịch..., AI có thể hỗ trợ xử lý lượng lớn dữ liệu và nhanh chóng phát hiện những kết quả cần được chú ý.

    Hệ thống có thể đối chiếu các chỉ số, nhận diện kết quả vượt ngưỡng hoặc có dấu hiệu bất thường, sau đó cảnh báo để kỹ thuật viên kiểm tra lại.

    Với những xét nghiệm có số lượng mẫu lớn, AI còn có thể hỗ trợ rà soát và phân loại kết quả, giúp ưu tiên những trường hợp cần xem xét kỹ trước khi xác nhận.

    Nhờ đó, AI có thể giúp giảm khối lượng rà soát thủ công, để kỹ thuật viên tập trung nhiều hơn vào những trường hợp bất thường hoặc cần đánh giá chuyên sâu.

    2.2. Hỗ trợ phân tích hình ảnh xét nghiệm

    AI cũng được ứng dụng để phân tích hình ảnh từ tiêu bản xét nghiệm, hỗ trợ công việc vốn đòi hỏi kỹ thuật viên hoặc bác sĩ phải quan sát và đánh giá bằng mắt.

    Trong huyết học, tế bào học, vi sinh hoặc giải phẫu bệnh, AI có thể hỗ trợ nhận diện và phân loại tế bào, khoanh vùng những khu vực nghi ngờ trên tiêu bản hoặc phát hiện một số đặc điểm bất thường cần được kiểm tra thêm. Ví dụ, hệ thống có thể hỗ trợ phân loại các loại tế bào máu trên tiêu bản phết máu ngoại vi hoặc đánh dấu những tế bào có hình thái bất thường để kỹ thuật viên tập trung đánh giá.

    Lưu ý: AI đóng vai trò hỗ trợ sàng lọc và phân tích hình ảnh, còn kết luận cuối cùng vẫn do bác sĩ hoặc kỹ thuật viên có chuyên môn đưa ra.

    2.3. Tự động hóa và kiểm soát chất lượng phòng xét nghiệm

    AI có thể được kết hợp với các hệ thống tự động hóa để hỗ trợ một số khâu vận hành của phòng xét nghiệm, cụ thể:

    • Kiểm tra mẫu trước khi xét nghiệm: Hỗ trợ nhận diện mẫu, kiểm tra thông tin và phát hiện một số mẫu không đạt yêu cầu trước khi đưa vào phân tích.

    • Theo dõi quá trình xử lý mẫu: Hỗ trợ sắp xếp, điều phối mẫu giữa các công đoạn, qua đó giảm bớt thao tác thủ công và nguy cơ nhầm lẫn.

    • Phát hiện bất thường trong quá trình xét nghiệm: Theo dõi dữ liệu từ máy và cảnh báo khi kết quả kiểm soát chất lượng có dấu hiệu lệch khỏi mức bình thường.

    • Hỗ trợ theo dõi thiết bị: Phát hiện những dấu hiệu hoạt động bất thường để nhân viên kiểm tra hoặc bảo trì máy kịp thời.

    Nhờ đó, phòng xét nghiệm có thể giảm bớt công việc lặp lại, hạn chế một số sai sót và duy trì quy trình vận hành ổn định hơn.

    2.4. Hỗ trợ xét nghiệm sinh học phân tử và phân tích dữ liệu gen

    Các kỹ thuật sinh học phân tử và giải trình tự gen có thể tạo ra lượng dữ liệu rất lớn, khiến việc xử lý thủ công mất nhiều thời gian. AI có thể hỗ trợ phân tích những tập dữ liệu này và tìm kiếm các biến thể hoặc dấu hiệu cần được chú ý.

    Chẳng hạn, trong dữ liệu giải trình tự gen thế hệ mới (NGS), AI có thể hỗ trợ sàng lọc và nhận diện các biến thể di truyền liên quan đến một số bệnh ung thư, bệnh di truyền hoặc bệnh hiếm. Kết quả phân tích sau đó tiếp tục được bác sỹ hoặc kỹ thuật viên đánh giá cùng với các thông tin lâm sàng và xét nghiệm khác.

    AI vì vậy chủ yếu hỗ trợ xử lý và sàng lọc dữ liệu, không tự đưa ra chẩn đoán hay quyết định phương án điều trị cho người bệnh.

    AI được ứng dụng ở nhiều khâu, từ phân tích mẫu đến kiểm soát chất lượng xét nghiệm.

    AI được ứng dụng ở nhiều khâu, từ phân tích mẫu đến kiểm soát chất lượng xét nghiệm.

    3. Lợi ích khi áp dụng AI trong xét nghiệm

    Việc đưa AI vào phòng xét nghiệm y khoa mang lại nhiều lợi ích cho cả y bác sĩ và người bệnh. Một số lợi ích nổi bật gồm:

    • Góp phần rút ngắn thời gian xử lý và trả kết quả: AI có thể hỗ trợ rà soát, phân loại và ưu tiên những kết quả cần kiểm tra trước, từ đó giúp xử lý khối lượng xét nghiệm lớn nhanh hơn.

    • Hạn chế một số sai sót trong quá trình xét nghiệm: AI có thể hỗ trợ phát hiện dữ liệu bất thường, kiểm tra thông tin và cảnh báo những trường hợp cần xem xét lại, qua đó giảm bớt sai sót ở các công việc lặp lại hoặc thao tác thủ công.

    • Tăng tính nhất quán khi đánh giá kết quả: Hệ thống có thể áp dụng cùng một tiêu chí khi phân tích lượng lớn dữ liệu, giúp hạn chế sự khác biệt trong quá trình sàng lọc và rà soát kết quả.

    • Giảm khối lượng công việc thủ công: Một số công việc như phân loại mẫu, sàng lọc kết quả hoặc theo dõi dữ liệu có thể được tự động hóa hoặc AI hỗ trợ, giúp kỹ thuật viên tập trung hơn vào những trường hợp cần đánh giá chuyên sâu.

    • Phát hiện sớm những kết quả cần chú ý: AI có thể nhận diện các chỉ số hoặc dấu hiệu bất thường và đưa ra cảnh báo, giúp bác sĩ và kỹ thuật viên ưu tiên kiểm tra những kết quả cần được kiểm tra sớm.

    AI có thể hỗ trợ rút ngắn một số khâu xử lý, giảm thao tác thủ công và ưu tiên các kết quả cần kiểm tra

    AI có thể hỗ trợ rút ngắn một số khâu xử lý, giảm thao tác thủ công và ưu tiên các kết quả cần kiểm tra

    4. Hạn chế và rủi ro khi triển khai AI trong xét nghiệm

    AI có thể hỗ trợ nâng cao hiệu quả xét nghiệm, nhưng kết quả phụ thuộc nhiều vào chất lượng dữ liệu, cách hệ thống được triển khai và mức độ giám sát của con người. Một số hạn chế và rủi ro cần lưu ý gồm:

    • Kết quả có thể sai lệch hoặc bỏ sót bất thường: AI phụ thuộc vào dữ liệu dùng để huấn luyện và vận hành. Nếu dữ liệu thiếu, sai lệch hoặc không phù hợp với nhóm bệnh nhân, thiết bị và quy trình xét nghiệm thực tế, hệ thống có thể cảnh báo nhầm hoặc bỏ sót một số trường hợp bất thường. Vì vậy, kết quả AI vẫn cần được người có chuyên môn kiểm tra.

    • Khó tích hợp nếu dữ liệu và hệ thống chưa đồng bộ: Máy xét nghiệm, LIS và các hệ thống y tế khác có thể sử dụng định dạng, đơn vị đo hoặc cách lưu trữ dữ liệu khác nhau. Nếu dữ liệu chưa được chuẩn hóa và các hệ thống chưa kết nối tốt, AI sẽ khó khai thác thông tin đầy đủ và chính xác.

    • Tăng yêu cầu về bảo mật dữ liệu người bệnh: AI có thể xử lý lượng lớn thông tin sức khỏe và dữ liệu cá nhân. Cơ sở y tế vì vậy cần kiểm soát chặt quyền truy cập, lưu trữ và trao đổi dữ liệu để hạn chế nguy cơ rò rỉ hoặc sử dụng sai mục đích.

    • Đòi hỏi chi phí và nhân lực để vận hành lâu dài: Ngoài phần mềm AI, cơ sở y tế còn cần đầu tư hạ tầng dữ liệu, tích hợp hệ thống, đào tạo nhân viên và theo dõi hiệu quả của mô hình sau khi đưa vào sử dụng. Đây có thể là trở ngại với những đơn vị chưa có hạ tầng và nhân lực phù hợp.

    Khi triển khai AI trong xét nghiệm, cơ sở y tế cần đánh giá đầy đủ các hạn chế và rủi ro để sử dụng công nghệ an toàn, hiệu quả

    Khi triển khai AI trong xét nghiệm, cơ sở y tế cần đánh giá đầy đủ các hạn chế và rủi ro để sử dụng công nghệ an toàn, hiệu quả

    5. Xu hướng phát triển của AI trong xét nghiệm

    AI trong xét nghiệm đang chuyển từ các ứng dụng đơn lẻ sang khai thác dữ liệu toàn diện hơn, tham gia sâu hơn vào vận hành phòng xét nghiệm và hỗ trợ quá trình ra quyết định lâm sàng. Một số xu hướng đáng chú ý gồm:

    • Phân tích đa nguồn trở thành hướng phát triển mới: Thay vì chỉ xử lý từng kết quả xét nghiệm riêng biệt, hệ thống AI ngày càng được phát triển để kết hợp dữ liệu xét nghiệm với hình ảnh y khoa, thông tin bệnh án và các dữ liệu lâm sàng liên quan. Điều này giúp AI có thêm bối cảnh khi phân tích, từ đó hỗ trợ nhận diện những mối liên hệ mà việc xem từng chỉ số riêng lẻ khó phát hiện.

    • AI tạo sinh mở rộng vai trò trong tổng hợp và diễn giải kết quả: Thay vì chỉ trả về từng kết quả riêng lẻ, AI tạo sinh đang được nghiên cứu và tích hợp để tổng hợp nhiều thông tin xét nghiệm, chỉ ra những điểm đáng chú ý và hỗ trợ diễn giải kết quả theo tình trạng cụ thể của người bệnh. Hướng phát triển này có thể giúp bác sĩ tiếp cận dữ liệu nhanh hơn, nhưng các nhận định do AI đưa ra vẫn cần được kiểm tra trước khi sử dụng trong chuyên môn.

    • Phòng xét nghiệm chuyển từ tự động hóa sang vận hành thông minh: Bên cạnh các hệ thống tự động hóa và LIS, AI đang được nghiên cứu và tích hợp vào một số khâu như kiểm soát chất lượng, phát hiện sai lệch và phân tích dữ liệu xét nghiệm. Sự kết hợp này giúp phòng xét nghiệm khai thác dữ liệu tốt hơn và giảm bớt một số khâu xử lý thủ công.

    • Xét nghiệm chuyển từ cung cấp chỉ số sang hỗ trợ quyết định lâm sàng: Khi dữ liệu xét nghiệm được kết nối với bệnh án điện tử và thông tin lâm sàng, AI có thể hỗ trợ bác sĩ theo dõi sự thay đổi của các chỉ số và nhận diện những điểm cần lưu ý. Việc đặt kết quả xét nghiệm trong bối cảnh cụ thể của từng người bệnh giúp dữ liệu này được khai thác tốt hơn cho chẩn đoán, theo dõi và điều trị.

    6. Thực tế ứng dụng AI xét nghiệm tại Việt Nam

    Tại Việt Nam, AI đang từng bước được nghiên cứu và đưa vào hoạt động xét nghiệm nhằm hỗ trợ quản lý chất lượng, phát hiện sai lệch và khai thác dữ liệu hiệu quả hơn. Tuy nhiên, mức độ triển khai giữa các cơ sở y tế còn khác nhau, từ ứng dụng thực tế đến thử nghiệm và chuẩn bị các điều kiện cần thiết để tích hợp AI.

    Một trong những đơn vị đang triển khai theo hướng này là Bệnh viện Quân y 103. Tại Bộ môn - Khoa Sinh hóa, bệnh viện đang từng bước ứng dụng AI và tự động hóa trong quản lý chất lượng xét nghiệm, cảnh báo sai lệch kết quả, xử lý mẫu và phân tích dữ liệu lớn. Việc số hóa quy trình và khai thác dữ liệu xét nghiệm giúp nhân viên y tế phát hiện sớm những kết quả cần lưu ý, đồng thời hỗ trợ nâng cao hiệu quả và độ an toàn trong hoạt động chuyên môn.

    Ở lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh, bệnh viện Nội tiết Trung ương cũng đã hợp tác cùng VNPT AI phát triển hệ thống hỗ trợ chẩn đoán ung thư tuyến giáp dựa trên nền tảng VNPT SmartVision. Hệ thống sử dụng công nghệ học sâu để phân tích hình ảnh siêu âm từ kho dữ liệu gồm hơn 30.000 hình ảnh của trên 10.000 bệnh nhân, qua đó hỗ trợ nhận diện các đặc điểm bất thường và đưa ra xác suất lành tính hoặc ác tính. Giải pháp có thể giúp tăng 50% hiệu quả khám chữa bệnh và giảm 25% tỷ lệ chẩn đoán nhầm.

    Những ứng dụng trên cho thấy để AI phát huy hiệu quả, cơ sở y tế trước hết cần có nguồn dữ liệu được số hóa, quản lý thống nhất và kết nối giữa các hệ thống. Điều này đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực xét nghiệm, nơi dữ liệu cần được thu thập liên tục từ máy xét nghiệm và liên thông với thông tin khám, chẩn đoán, điều trị của người bệnh.

    Tập đoàn VNPT mang đến Hệ sinh thái giải pháp y tế số toàn diện, giúp các bệnh viện và trung tâm y tế xây dựng nền tảng vững chắc

    Tập đoàn VNPT mang đến Hệ sinh thái giải pháp y tế số toàn diện, giúp các bệnh viện và trung tâm y tế xây dựng nền tảng vững chắc

    Để tạo nền tảng cho việc ứng dụng AI trong xét nghiệm, cơ sở y tế cần dữ liệu được số hóa, chuẩn hóa và kết nối đồng bộ giữa các hệ thống. Tập đoàn VNPT mang đến Hệ sinh thái giải pháp y tế số toàn diện, giúp các bệnh viện và trung tâm y tế xây dựng nền tảng vững chắc cho mô hình bệnh viện thông minh.

    Trong đó, giải pháp Quản lý thông tin phòng xét nghiệm (VNPT LIS) đóng vai trò kết nối, tự động hóa quy trình xét nghiệm và quản lý dữ liệu tập trung. Khi tích hợp đồng bộ cùng các giải pháp như Quản lý bệnh viện (VNPT HIS), Bệnh án điện tử (VNPT EMR)... hệ sinh thái của VNPT giúp chuẩn hóa dữ liệu đầu vào, tạo tiền đề quan trọng để cơ sở y tế sẵn sàng tích hợp các công nghệ AI nâng cao trong tương lai.

    Các cơ sở y tế có nhu cầu tìm hiểu và triển khai hệ sinh thái giải pháp y tế số của VNPT vui lòng liên hệ tổng đài miễn phí 1800 1260 hoặc VNPT tại tỉnh/thành phố để được tư vấn giải pháp phù hợp nhất.

    7. FAQ - Giải đáp về AI xét nghiệm

    Câu 1: AI xét nghiệm có thay thế bác sĩ và kỹ thuật viên không?

    AI không thể thay thế bác sĩ mà chủ yếu đóng vai trò công cụ hỗ trợ xử lý dữ liệu, nhận diện mẫu và cảnh báo những kết quả cần lưu ý. Bác sĩ, kỹ thuật viên và nhân viên y tế có chuyên môn vẫn là người kiểm tra, xác nhận kết quả theo quy trình chuyên môn và đưa ra quyết định phù hợp với từng trường hợp.

    Câu 2: Sử dụng AI có giúp rút ngắn thời gian trả kết quả xét nghiệm không?

    Sử dụng AI có thể góp phần giúp rút ngắn thời gian trả kết quả xét nghiệm. Do AI có thể hỗ trợ tự động hóa một số bước như phân tích dữ liệu, sàng lọc kết quả và ưu tiên những trường hợp bất thường cần xem xét sớm. Tuy nhiên, thời gian trả kết quả còn phụ thuộc vào loại xét nghiệm, quy trình vận hành và yêu cầu kiểm tra, xác nhận kết quả của từng cơ sở y tế.

    Câu 3: Phòng xét nghiệm cần điều kiện gì để triển khai AI?

    Để triển khai AI hiệu quả, phòng xét nghiệm cần đáp ứng các điều kiện cốt lõi về: hạ tầng công nghệ thông tin phù hợp, dữ liệu được số hóa và chuẩn hóa, khả năng kết nối giữa các hệ thống và đội ngũ nhân sự có đủ năng lực sử dụng công nghệ. Bên cạnh đó, việc triển khai cần đáp ứng các yêu cầu về an toàn thông tin, bảo mật và bảo vệ dữ liệu y tế. Đặc biệt, mô hình AI cần được thẩm định trước khi đưa vào sử dụng và theo dõi hiệu năng định kỳ trong quá trình vận hành.

    Câu 4: AI xét nghiệm có thể phát hiện tất cả các bệnh không?

    Không, AI không thể phát hiện tất cả các bệnh vì mỗi hệ thống AI thường chỉ được phát triển để nhận diện một số bệnh hoặc dạng bất thường nhất định dựa trên dữ liệu đã được huấn luyện. Vì vậy, AI có thể bỏ sót những bệnh nằm ngoài phạm vi của mô hình, bệnh chưa tạo ra dấu hiệu đủ rõ trên loại dữ liệu xét nghiệm đang phân tích hoặc trường hợp dữ liệu đầu vào bị sai lệch do yếu tố kỹ thuật. Do đó, AI chỉ đóng vai trò hỗ trợ; kết quả cuối cùng vẫn cần được bác sĩ đánh giá cùng các thông tin lâm sàng và xét nghiệm liên quan.

    Câu 5: AI có thể phát hiện bệnh từ xét nghiệm khi chưa có triệu chứng không?

    Trong một số trường hợp, AI có thể hỗ trợ phát hiện sớm những dấu hiệu bất thường hoặc nguy cơ bệnh lý trước khi người bệnh xuất hiện triệu chứng rõ ràng. Chẳng hạn, AI có thể phân tích nhiều chỉ số xét nghiệm, dấu ấn sinh học, dữ liệu phân tử để nhận diện sớm những mẫu bất thường, đặc biệt ở các bệnh lý mãn tính, ung thư...

    Tuy nhiên, khả năng này phụ thuộc vào từng bệnh, loại xét nghiệm và mô hình AI cụ thể; AI không thể tự phát hiện sớm mọi bệnh và không thay thế quy trình chẩn đoán của bác sĩ.

    Câu 6: AI xét nghiệm có thể xử lý những loại dữ liệu nào?

    AI trong xét nghiệm có thể xử lý nhiều loại dữ liệu, gồm:

    • Dữ liệu xét nghiệm dạng số như chỉ số huyết học, sinh hóa, miễn dịch

    • Dữ liệu hình ảnh và tế bào học như tiêu bản vi sinh, huyết học hoặc mô bệnh học

    • Dữ liệu sinh học phân tử như trình tự DNA/RNA, genomics, proteomics

    • Dữ liệu từ hồ sơ bệnh án điện tử khi cần kết hợp với kết quả xét nghiệm...

    Tùy từng ứng dụng, AI có thể hỗ trợ nhận diện bất thường, phân tích mẫu dữ liệu và cung cấp thêm thông tin cho bác sĩ trong quá trình đánh giá kết quả.

    AI xét nghiệm đang tạo ra bước ngoặt lớn cho ngành y học hiện đại, mang lại sự chính xác, nhanh chóng và tối ưu cho hệ thống y tế. Việc chủ động tiếp cận và xây dựng hạ tầng số hóa ngay từ hôm nay chính là chìa khóa giúp các cơ sở y tế nâng cao chất lượng khám chữa bệnh trong kỷ nguyên mới.

    Để được tư vấn về các giải pháp y tế số của VNPT, cơ sở y tế vui lòng liên hệ ngay tổng đài miễn phí 1800 1260 hoặc VNPT tại tỉnh/thành phố.

     


      Chia sẻ ngay: