10:30 | 12/10/2026

Các loại chứng chỉ SSL khác nhau về mức độ xác thực và phạm vi tên miền được bảo vệ, vì vậy mỗi website sẽ phù hợp với một cấu hình riêng. Bài viết dưới đây sẽ giúp doanh nghiệp phân biệt DV, OV, EV, Single Domain, Wildcard và Multi-Domain, đồng thời xác định loại SSL phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.
Nội dung bài viết

    1. Chứng chỉ SSL được phân loại như thế nào?

    Khi tìm hiểu về SSL, người dùng dễ nhầm DV, OV, EV với Single Domain, Wildcard, Multi-Domain là các loại chứng chỉ cùng một nhóm. Thực tế, đây là hai tiêu chí phân loại khác nhau: một tiêu chí dựa trên mức độ xác minh chủ thể trước khi cấp chứng chỉ, tiêu chí còn lại dựa trên phạm vi tên miền được bảo vệ.

    1.1. Phân loại SSL theo mức độ xác thực

    Tiêu chí này cho biết Tổ chức cấp chứng chỉ (Certificate Authority - CA) sẽ xác minh những thông tin nào trước khi cấp SSL. Theo mức độ xác thực, chứng chỉ SSL thường được chia thành ba nhóm:

    • DV (Domain Validation): CA xác minh quyền kiểm soát tên miền của người đăng ký.

    • OV (Organization Validation): Ngoài quyền kiểm soát tên miền, CA còn xác minh một số thông tin về tổ chức đứng tên chứng chỉ.

    • EV (Extended Validation): Áp dụng quy trình xác minh mở rộng với nhiều yêu cầu hơn về danh tính, hoạt động và tư cách pháp lý của tổ chức.

    1.2. Phân loại SSL theo phạm vi tên miền được bảo vệ

    Tiêu chí thứ hai xác định một chứng chỉ SSL có thể bảo vệ bao nhiêu tên miền hoặc tên miền phụ. Theo phạm vi sử dụng, SSL thường gồm:

    • Single Domain: Bảo vệ một tên miền xác định.

    • Wildcard: Bảo vệ nhiều tên miền phụ cùng cấp dưới một tên miền xác định.

    • Multi-Domain/SAN: Cho phép bảo vệ nhiều tên miền khác nhau trong cùng một chứng chỉ.

    Như vậy, khi chọn SSL, website cần xem xét đồng thời mức độ xác thực cần thiết và số lượng tên miền cần bảo vệ. Hai tiêu chí này sẽ là cơ sở để lựa chọn loại chứng chỉ phù hợp với cấu trúc và nhu cầu sử dụng thực tế.

    Chứng chỉ SSL có thể được phân loại theo mức độ xác thực và phạm vi tên miền được bảo vệ.

    Chứng chỉ SSL có thể được phân loại theo mức độ xác thực và phạm vi tên miền được bảo vệ.

    2. Các loại SSL theo mức độ xác thực: DV, OV và EV

    Mức độ xác thực cho biết CA sẽ kiểm tra những thông tin nào về chủ thể trước khi cấp chứng chỉ SSL. DV chủ yếu xác minh quyền kiểm soát tên miền, trong khi OV và EV bổ sung các bước xác minh thông tin của tổ chức.

    Có thể phân biệt ba loại chứng chỉ như sau:

    Tiêu chí so sánh DV SSL (Domain Validation) OV SSL (Organization Validation) EV SSL (Extended Validation)
    Khái niệm và bản chất Chứng chỉ xác thực quyền sở hữu tên miền nhanh chóng. Chứng chỉ xác thực danh tính tổ chức và doanh nghiệp hợp pháp. Chứng chỉ xác thực mở rộng với quy trình thẩm định nghiêm ngặt nhất.
    Mức độ xác minh Cơ bản nhất. Chỉ kiểm tra quyền kiểm soát tên miền. Trung bình - Cao. Xác minh tên miền và pháp nhân doanh nghiệp. Tối đa. Thẩm định toàn diện tư cách pháp lý và hoạt động thực tế.
    Quy trình thẩm định Tự động hóa qua email quản trị, thêm bản ghi DNS (TXT/CNAME) hoặc tải file xác thực lên hosting. Kiểm tra quyền sở hữu domain kết hợp đối soát giấy phép kinh doanh, mã số thuế và gọi điện thoại bàn xác minh. Thẩm định pháp lý nghiêm ngặt, đối soát cổng thông tin quốc gia, ký giấy cam kết và gọi điện xác nhận người đại diện.
    Thời gian cấp phát Nhanh chóng trong vài phút đến vài giờ sau khi xác thực. Từ 1 đến 3 ngày làm việc tùy thuộc vào tính hợp lệ của hồ sơ. Từ 3 đến 7 ngày làm việc do quy trình đối soát đa tầng từ CA quốc tế.
    Thông tin hiển thị trong chứng chỉ Chỉ hiển thị tên miền được bảo vệ và ổ khóa xanh trên trình duyệt. Hiển thị tên miền kèm tên pháp lý của công ty và địa chỉ quốc gia trong chi tiết chứng chỉ. Hiển thị tên pháp nhân đầy đủ trong chứng chỉ, tạo độ uy tín cao nhất khi người dùng kiểm tra bảo mật.
    Mức độ mã hóa dữ liệu Tiêu chuẩn công nghiệp (256-bit mã hóa, 2048-bit RSA key). Tiêu chuẩn công nghiệp (256-bit mã hóa, 2048-bit RSA key). Tiêu chuẩn công nghiệp (256-bit mã hóa, 2048-bit RSA key).
    Đối tượng phù hợp nhất Cá nhân, blog, landing page, website giới thiệu nội dung hoặc dự án nhỏ chỉ cần mã hóa HTTPS. Website doanh nghiệp, công ty thương mại, sàn giao dịch, trang thành viên, cổng thông tin dịch vụ. Ngân hàng, tổ chức tài chính, cổng thanh toán trực tuyến, tập đoàn lớn cần bảo vệ thương hiệu tuyệt đối.

    Các loại SSL theo mức độ xác thực: DV, OV và EV

    Các loại SSL theo mức độ xác thực: DV, OV và EV

    3. Các loại SSL theo phạm vi tên miền cần bảo vệ

    Sau khi xác định mức độ xác thực cần thiết, website cần xem xét số lượng và cấu trúc tên miền cần bảo vệ. Đây là cơ sở để lựa chọn Single Domain, Wildcard hay Multi-Domain, tránh phải mua nhiều chứng chỉ không cần thiết hoặc phải thay đổi chứng chỉ khi hệ thống mở rộng.

    Có thể phân biệt ba loại như sau:

    Tiêu chí Single Domain SSL Wildcard SSL Multi-Domain (SAN) SSL
    Phạm vi bảo vệ chính Một tên miền cụ thể. Một tên miền và nhiều subdomain cùng cấp Nhiều tên miền hoặc subdomain được khai báo trong chứng chỉ
    Bảo vệ nhiều subdomain cùng một tên miền Không Có, với các subdomain cùng cấp phù hợp với wildcard Có (nếu từng tên được đăng ký thêm vào danh sách SAN)
    Bảo vệ nhiều domain khác nhau Không Không Có
    Ví dụ cấu trúc domain vnpt.vn *.vnpt.vn (áp dụng cho id.vnpt.vn, shop.vnpt.vn...) vnpt.vn, vinaphone.vn, mytv.vn
    Phù hợp khi Website có cấu trúc đơn giản Có nhiều subdomain dưới cùng một tên miền Quản lý nhiều tên miền hoặc hệ thống website khác nhau

    3.1. Single Domain SSL - bảo vệ một tên miền

    Single Domain SSL được sử dụng để bảo vệ một tên miền cụ thể được khai báo trong chứng chỉ. Ví dụ: Nếu chứng chỉ được cấp cho congtyabc.com, chứng chỉ đó không tự động bảo vệ app.congtyabc.com nếu tên miền phụ này không được khai báo trong chứng chỉ.

    Lưu ý congtyabc.com và www.congtyabc.com là hai tên DNS khác nhau. Việc một chứng chỉ hỗ trợ đồng thời cả hai phụ thuộc vào các tên miền được CA đưa vào chứng chỉ khi cấp.

    Nên chọn khi: Single Domain phù hợp với website độc lập, landing page hoặc các hệ thống chỉ sử dụng một tên miền và chưa có nhu cầu mở rộng sang nhiều subdomain.

    3.2. Wildcard SSL - bảo vệ nhiều subdomain cùng tên miền

    Wildcard SSL sử dụng ký tự đại diện * để bảo vệ nhiều subdomain cùng một cấp dưới một tên miền xác định.

    Ví dụ: Chứng chỉ *.congtyabc.com có thể được sử dụng cho: mail.congtyabc.com, crm.congtyabc.com, shop.congtyabc.com …

    Tuy nhiên, wildcard này không tự động áp dụng cho các subdomain ở cấp sâu hơn như admin.shop.congtyabc.com. Ngoài ra, tên miền gốc congtyabc.com cần được kiểm tra riêng trong nội dung chứng chỉ; không phải cứ ký tự *.congtyabc.com sẽ tự bao gồm tên miền gốc.

    Nên chọn khi: Wildcard phù hợp với doanh nghiệp hoặc tổ chức vận hành nhiều dịch vụ trên các subdomain cùng một tên miền, chẳng hạn cổng khách hàng, hệ thống nội bộ, website bán hàng hoặc các phân hệ dịch vụ.

    3.3. Multi-Domain/SAN SSL - bảo vệ nhiều tên miền

    Multi-Domain SSL, thường được gọi là SAN SSL, cho phép một chứng chỉ chứa nhiều tên miền trong trường Subject Alternative Name (SAN). Các tên này có thể thuộc cùng một domain hoặc là những domain hoàn toàn khác nhau.

    Ví dụ: Một chứng chỉ có thể được cấp đồng thời cho: tapdoan.vn, sanpham.com, dichvu.net, chi-nhanh.com.vn…

    Số lượng tên miền có thể đưa vào một chứng chỉ phụ thuộc vào CA và gói SSL cụ thể, vì vậy không có một mức cố định cho mọi sản phẩm.

    Nên chọn khi: Multi-Domain phù hợp với doanh nghiệp quản lý nhiều website, nhiều thương hiệu hoặc nhiều tên miền khác nhau nhưng muốn tập trung việc quản lý chứng chỉ.

    Single Domain, Wildcard và Multi-Domain khác nhau chủ yếu ở phạm vi tên miền được bảo vệ.

    Single Domain, Wildcard và Multi-Domain khác nhau chủ yếu ở phạm vi tên miền được bảo vệ.

    4. Nên chọn loại chứng chỉ SSL nào?

    Để chọn chứng chỉ SSL phù hợp, website cần xem xét đồng thời mức độ xác thực cần thiết và phạm vi tên miền cần bảo vệ.

    Nhu cầu sử dụng Mức xác thực cân nhắc Phạm vi tên miền phù hợp Cấu hình tham khảo
    Website cá nhân, blog, landing page DV Single Domain DV Single Domain
    Website doanh nghiệp sử dụng một tên miền OV Single Domain OV Single Domain
    Nhiều subdomain cùng một tên miền DV hoặc OV Wildcard DV/OV Wildcard
    Nhiều tên miền khác nhau DV, OV hoặc EV Multi-Domain DV/OV Multi-Domain
    Tổ chức có yêu cầu cao về xác minh danh tính pháp nhân OV hoặc EV Single Domain hoặc Multi-Domain OV/EV Single Domain hoặc Multi-Domain

    Từ bảng trên, có thể lựa chọn theo từng trường hợp cụ thể:

    • Website cá nhân, blog, landing page: Nếu chỉ cần thiết lập HTTPS cho một tên miền và không có nhu cầu xác minh thông tin tổ chức, DV Single Domain thường là lựa chọn phù hợp.

    • Website doanh nghiệp sử dụng một tên miền: Có thể cân nhắc OV Single Domain khi muốn thông tin tổ chức được CA xác minh trước khi cấp chứng chỉ.

    • Doanh nghiệp có nhiều subdomain cùng một tên miền: Nếu các dịch vụ được triển khai trên nhiều subdomain như shop.example.com, portal.example.com, crm.example.com, có thể cân nhắc Wildcard SSL; mức xác thực DV hay OV tùy nhu cầu của tổ chức và sản phẩm CA hỗ trợ.

    • Doanh nghiệp quản lý nhiều tên miền khác nhau: Có thể chọn Multi-Domain/SAN SSL để quản lý nhiều tên miền trong cùng một chứng chỉ. Mức xác thực DV, OV hoặc EV cần được xác định riêng theo yêu cầu sử dụng.

    • Tổ chức có yêu cầu cao về xác minh danh tính pháp nhân: Có thể cân nhắc OV hoặc EV. Tuy nhiên, EV khác OV chủ yếu ở quy trình xác minh mở rộng, không đồng nghĩa với khả năng mã hóa mạnh hơn.

    5. Tham khảo dịch vụ chứng chỉ SSL của VNPT

    Sau khi xác định mức độ xác thực và phạm vi tên miền cần bảo vệ, doanh nghiệp có thể tham khảo VNPT SSL - dịch vụ chứng chỉ SSL do VNPT cung cấp, giúp thiết lập kết nối HTTPS và mã hóa dữ liệu trao đổi giữa website với người dùng.

    VNPT hiện cung cấp nhiều lựa chọn SSL phù hợp với các nhu cầu khác nhau:

    • Có nhiều loại chứng chỉ theo mức độ xác thực: VNPT SSL cung cấp các dòng DV, OV và EV, giúp khách hàng lựa chọn theo nhu cầu xác minh tên miền hoặc thông tin tổ chức.

    • Hỗ trợ website có nhiều subdomain: Bên cạnh các chứng chỉ thông thường, VNPT cung cấp Wildcard SSL cho website có nhiều subdomain thuộc cùng một tên miền.

    • Sử dụng công nghệ của GlobalSign: Dịch vụ VNPT SSL sử dụng công nghệ chứng thư số của GlobalSign để hỗ trợ mã hóa và bảo vệ dữ liệu trao đổi giữa website với trình duyệt.

    Khách hàng có nhu cầu vui lòng liên hệ tổng đài miễn phí 1800 1260 hoặc VNPT tại tỉnh/thành phố để được tư vấn loại chứng chỉ phù hợp và hướng dẫn đăng ký, triển khai ngay!

    Việc hiểu rõ các loại chứng chỉ SSL sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn giữa mức độ xác thực và phạm vi tên miền được bảo vệ. Thay vì chọn theo tên gói hoặc mức giá, website nên căn cứ vào nhu cầu xác minh, số lượng tên miền và cấu trúc tên miền của hệ thống để chọn loại SSL phù hợp, vừa đáp ứng yêu cầu bảo mật vừa tối ưu chi phí sử dụng.

     


      Chia sẻ ngay: